ramasseuse

Học thuật
Thân thiện
ramasseuse

Une ramasseuse collecte les balles de paille dans le champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người nhặt, người gom: Chỉ một người phụ nữ hoặc một cô gáicông việcthu nhặt, gom góp một thứ đó.
    • (Nông nghiệp) Máy gom rơm; máy gom rạ: Một loại máy móc nông nghiệp dùng để thu gom rơm hoặc rạ sau khi thu hoạch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle est ramasseuse de champignons dans la forêt. ( ấyngười nhặt nấm trong rừng.)
    • La ramasseuse de balles sur un court de tennis est très rapide. (Người nhặt bóng trên sân quần vợt rất nhanh nhẹn.)
    • Les agriculteurs utilisent une ramasseuse pour le foin. (Những người nông dân sử dụng một máy gom cỏ khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ramasseuse" thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc các công việc thu gom thủ công. Từ này nhấn mạnh đến hành động thu nhặt hệ thống hoặc bằng máy móc.
Biến thể từ gần giống
  • Ramasseur (danh từ giống đực): Người nhặt (nam), máy gom.
  • Ramassage (danh từ giống đực): Hành động thu gom, sự thu nhặt.
  • Ramasser (động từ): Nhặt lên, thu gom.
Từ đồng nghĩa
  • Collectrice (danh từ giống cái): Người thu gom, người sưu tầm.
  • Cueilleuse (danh từ giống cái): Người hái (thường dùng cho hoa quả).
ramasseuse

Une ramasseuse collecte les balles de paille dans le champ.

danh từ giống cái
  1. người nhặt, người gom
  2. (nông nghiệp) máy gom rơm; máy gom rạ

Từ gần giống