ramassis

Học thuật
Thân thiện
ramassis

Un ramassis de feuilles mortes s'accumule au pied de l'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mớ tạp nhạp, đống hỗn độn: Chỉ một tập hợp lộn xộn, không trật tự, thường gồm những thứ vô giá trị, vô dụng hoặc không liên quan đến nhau.
    • Bọn, tụi, đám đông: Dùng để chỉ một nhóm người, thường với ý miệt thị, khinh bỉ, coi họtầm thường, đáng khinh hoặc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a sorti un ramassis de vieux outils rouillés du garage. (Anh ấy lôi ra từ nhà để xe một mớ dụng cụ rỉ sét tạp nhạp.)
    • Ce rapport n'est qu'un ramassis de mensonges. (Báo cáo này chỉmột mớ lời nói dối hỗn độn.)
    • La police a dispersé un ramassis de manifestants violents. (Cảnh sát đã giải tán một bọn người biểu tình bạo lực.)
    • Ne les écoute pas, ce ne sont qu'un ramassis d'ignorants. (Đừng nghe họ, họ chỉmột tụi người dốt nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un ramassis de + [danh từ số nhiều]": Một mớ/bọn... [những thứ/người nào đó]. Cấu trúc phổ biến để biểu đạt sự hỗn tạp hoặc sự khinh miệt.
    • Son discours était un ramassis de clichés et d'idées reçues. (Bài phát biểu của anh tamột mớ những câu sáo rỗng ý tưởng có sẵn tạp nhạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramasser (động từ): nhặt lên, thu gom. ("Ramassis" nguồn gốc từ động từ này, chỉ thứ được "gom nhặt" một cách vô tổ chức).

    • Il faut ramasser les feuilles mortes dans le jardin. (Cần phải quét dọn khô trong vườn.)
  • Amas (danh từ giống đực): đống, sự tích tụ. (Trung tính hơn, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như "ramassis").

    • Un amas de pierres bloque le chemin. (Một đống đá chặn lối đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fatras (danh từ giống đực): mớ hỗn độn, mớ lộn xộn.
  • Collection (danh từ giống cái): bộ sưu tập. (Trung tính hoặc tích cực, trái ngược với "ramassis").
  • Groupe (danh từ giống đực): nhóm. (Trung tính, không sắc thái miệt thị).
Thành ngữ liên quan
  • Être un ramassis de...: Là một mớ/bọn... (Thường dùng trong lời lăng mạ hoặc chỉ trích mạnh mẽ).
    • Ces politiciens sont un ramassis de corrompus. (Những chính trị gia đómột bọn tham nhũng.)
ramassis

Un ramassis de feuilles mortes s'accumule au pied de l'arbre.

danh từ giống đực
  1. mớ tạp nhạp
    • Un ramassis de vieux papiers
      mớ giấy lộn tạp nhạp
  2. bọn, tụi
    • Ramassis de voyous
      bọn lưu manh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ramassis"