rambouillet

rambouillet

A shepherd tends a flock of Rambouillet sheep in a green pasture.

Định nghĩa

Danh từ: - Giống cừu Rambouillet: Một giống cừu cứng cáp, được lai tạo từ giống cừu Merino, nổi tiếng cho cả thịt cừu ngon len mịn chất lượng cao. Tên gọi này bắt nguồn từ trang trại hoàng gia Rambouillet ở Pháp, nơi giống cừu này được phát triển.

dụ sử dụng
  • (Cừu Rambouillet được đánh giá cao len mịn khả năng thích nghi với khí hậu khắc nghiệt.)
  • (Nông dân thường chọn cừu Rambouillet cho cả sản xuất thịt len.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rambouillet wool": Len từ giống cừu Rambouillet, nổi tiếng với độ mịn độ đàn hồi cao.

    • Rambouillet wool is often used in high-quality garments and blankets. (Len Rambouillet thường được dùng trong quần áo chăn chất lượng cao.)
  • "Rambouillet breed": Chỉ giống cừu Rambouillet như một dòng giống cừu cụ thể.

    • The Rambouillet breed has been improved over centuries for better wool and meat. (Giống cừu Rambouillet đã được cải thiện qua nhiều thế kỷ để len thịt tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Merino (danh từ): Giống cừu Merino, tổ tiên chính của cừu Rambouillet, nổi tiếng với len siêu mịn.
    • Merino wool is softer than Rambouillet wool. (Len Merino mềm hơn len Rambouillet.)
Từ đồng nghĩa
  • Cừu Merino Pháp: Một cách gọi khác của cừu Rambouillet, nhấn mạnh nguồn gốc từ Pháp.
  • Giống cừu len mịn: Mô tả chung cho các giống cừu sản xuất len mịn, bao gồm Rambouillet.
Các cụm từ liên quan
  • Cừu Rambouillet thuần chủng: Một con cừu Rambouillet tổ tiên hoàn toàn thuộc giống này.

    • Purebred Rambouillet sheep are prized for their consistent wool quality. (Cừu Rambouillet thuần chủng được quý trọng chất lượng len ổn định.)
  • Đàn cừu Rambouillet: Một nhóm cừu được nuôi theo giống Rambouillet.

    • The Rambouillet flock produces excellent wool each year. (Đàn cừu Rambouillet sản xuất len xuất sắc mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cứng cáp như cừu Rambouillet": Một thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ sự bền bỉ khả năng chịu đựng, dựa trên đặc tính cứng cáp của giống cừu này.
    • Despite the harsh winter, he remained as tough as a Rambouillet sheep. (Bất chấp mùa đông khắc nghiệt, anh ấy vẫn cứng cáp như cừu Rambouillet.)

Từ gần giống