ramette

Học thuật
Thân thiện
ramette

Une ramette de papier est posée sur le bureau de l'imprimeur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngành in) Khung con lên trang: Một công cụ hoặc thiết bị trong ngành in ấn truyền thống, dùng để cố định sắp xếp các trang giấy hoặc bản in.
    • Ramet (gồm một trăm hai mươi lăm tờ giấy): Một đơn vị đếm giấy, tương đương với một ram (500 tờ) nhỏ hơn, cụ thể là 125 tờ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'imprimeur a placé le papier dans la ramette. (Người thợ in đã đặt giấy vào khung con lên trang.)
    • Nous avons commandé une ramette de papier pour le bureau. (Chúng tôi đã đặt một ramet giấy cho văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ramette de papier": Cụm từ thông dụng nhất, dùng để chỉ một gói giấy tiêu chuẩn trong văn phòng, thường chứa 500 tờ (một ram) nhưng trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc chuyên ngành có thể chỉ 125 tờ.
    • Pour l'imprimante, il faut acheter une ramette de papier A4. (Cho máy in, cần mua một ram giấy A4.)
Biến thể từ gần giống
  • Rame (danh từ giống cái): Một đơn vị đếm giấy lớn hơn, thường là 500 tờ (một ram).
  • Feuille (danh từ giống cái): Tờ giấy (đơn vị nhỏ nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Paquet de papier: Gói giấy (cách nói thông thường, không chuyên môn về số lượng cụ thể).
  • Main (danh từ giống cái): Trong ngành in , có thể chỉ một xấp giấy nhỏ (thường 25 tờ), là một phần của ramette.
Lưu ý
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, từ ramette thường được dùng phổ biến trong đời sống văn phòng để chỉ một gói giấy in tiêu chuẩn (500 tờ), hơn là nghĩa chuyên môn "khung con lên trang" trong ngành in.
  • Nghĩamột đơn vị 125 tờ (ramet) ngày nay ít phổ biến, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc chuyên ngành in ấn cổ điển.
ramette

Une ramette de papier est posée sur le bureau de l'imprimeur.

danh từ giống cái
  1. (ngành in) khung con lên trang
  2. ramet (gồm một trăn hai mươi năm tờ giấy)

Từ gần giống