remède

Học thuật
Thân thiện
remède

La grand-mère prépare un remède à base de plantes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuốc, phương thuốc: Chất dùng để chữa bệnh hoặc làm giảm các triệu chứng bệnh.
    • Phương cứu chữa, giải pháp: Cách thức để giải quyết một vấn đề, sửa chữa một tình huống xấu hoặc khắc phục một khó khăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin lui a prescrit un remède contre la toux. (Bác sĩ đã cho anh ấy một phương thuốc chữa ho.)
    • Il n'existe pas de remède miracle à ce problème complexe. (Không có một giải pháp thần kỳ nào cho vấn đề phức tạp này.)
    • Ce vieux remède de grand-mère est très efficace pour les maux de gorge. (Phương thuốc dân gian này rất công hiệu cho chứng đau họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mal sans remède": Điều tổn hại không phương cứu chữa, tình thế vô phương cứu vãn.

    • La perte de confiance est souvent un mal sans remède. (Việc mất lòng tin thườngmột điều tổn hại không thể cứu chữa.)
  • "Remède de bonne femme": Phương thuốc dân gian, mẹo chữa bệnh theo kinh nghiệm truyền thống.

    • Boire du thé au miel est un remède de bonne femme pour le rhume. (Uống trà mật ongmột phương thuốc dân gian cho bệnh cảm lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Remédier (động từ): Chữa trị, khắc phục, sửa chữa.

    • Il faut remédier à cette situation au plus vite. (Cần phải khắc phục tình huống này càng nhanh càng tốt.)
  • Remédiable (tính từ): Có thể chữa được, có thể cứu vãn được.

    • Une erreur remédiable. (Một lỗi lầm có thể sửa chữa được.)
Từ đồng nghĩa
  • Médicament: Thuốc (thường chỉ thuốc Tây).
  • Médication: Việc điều trị bằng thuốc, liệu pháp dùng thuốc.
  • Panacée: Phương thuốc chữa bách bệnh (nghĩa bóng: giải pháp cho mọi vấn đề).
  • Solution: Giải pháp.
Thành ngữ liên quan
  • "Il n'est pire eau que l'eau qui dort" (proverbe parfois associé à l'idée de maux cachés sans remède apparent): "Không nước nào nguy hiểm bằng nước lặng" (tục ngữ, ám chỉ những mối nguy tiềm ẩn khó thấy khó chữa).
  • quelque chose malheur est bon" (proverbe évoquant qu'un mal peut parfois amener un remède ou un bien): "Trong cái rủi cái may" (tục ngữ, nói rằng điều xấu đôi khi có thể dẫn đến giải pháp hay điều tốt).
remède

La grand-mère prépare un remède à base de plantes.

danh từ giống đực
  1. thuốc, phương thuốc
    • Remède efficace
      thuốc công hiệu
  2. (nghĩa bóng) phương cứu chữa
    • Mal sans remède
      điều tổn hại không phương cứu chữa
  3. (từ , nghĩa ) dung sai (về tuổi loại kim quýđồ kim hoàn)
    • remède d'amour; remède contre l'amour
      (thông tục) người đàn bà xấu
    • remède de bonne femme
      phương thuốc dân gian

Từ gần giống