ramingue

Học thuật
Thân thiện
ramingue

Le cheval ramingue refuse d'avancer sur le chemin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cứng đầu, khó bảo, không chịu đi (dùng cho ngựa): Từ "ramingue" mô tả tính cách của một con ngựa cứng đầu, không chịu nghe lời hoặc không chịu di chuyển theo ý muốn của người cưỡi/điều khiển.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce cheval est vraiment ramingue, il refuse d'avancer. (Con ngựa này thật sự cứng đầu, từ chối tiến lên.)
    • Le vieux mulet est devenu ramingue avec l'âge. (Con la già trở nên khó bảo theo tuổi tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông thôn hoặc liên quan đến chăn nuôi, đặc biệtvới ngựa, la, lừa. nhấn mạnh sự bướng bỉnh bẩm sinh hoặc do thói quen của con vật.
  • Có thể dùng với nghĩa bóng, mặc dù ít phổ biến, để chỉ một người cứng đầu, khó dạy bảo, tương tự như tính từ "têtu" (bướng bỉnh).
    • Il est ramingue comme un âne. (Hắn ta cứng đầu như một con lừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Raminguer (động từ, hiếm gặp): hành vi cứng đầu, không chịu đi (của ngựa).
  • Têtu (adj): bướng bỉnh, cứng đầu (dùng cho người, phổ biến hơn).
  • Rétif (adj): từ chuyên môn hơn, cùng nghĩa với "ramingue", chỉ ngựa không chịu đi, khó bảo.
  • Obstiné (adj): ngoan cố, ương ngạnh (nghĩa rộng, dùng cho cả người vật).
Từ đồng nghĩa
  • Rétif: cứng đầu, không chịu đi (ngựa).
  • Récalcitrant: chống đối, không chịu phục tùng.
  • Têtu: bướng bỉnh, cứng đầu.
Từ trái nghĩa
  • Docile: dễ bảo, ngoan ngoãn.
  • Obéissant: vâng lời, biết nghe lời.
  • Souple: dẻo dai, dễ uốn nắn (nghĩa bóng).
Lưu ý
  • "Ramingue" là một từ khá cổ đặc thù, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại. thường xuất hiện trong văn học hoặc lời nói của những người lớn tuổi ở vùng nông thôn.
  • Tránh nhầm lẫn với các từ có vẻ gần giống như "rame" (mái chèo) hoặc "raming" (không có nghĩa trong tiếng Pháp).
ramingue

Le cheval ramingue refuse d'avancer sur le chemin.

tính từ
  1. thúc không chịu đi (ngựa)

Từ gần giống