ramollir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mềm ra, làm mềm đi: Làm cho một vật thể cứng hoặc rắn trở nên mềm hơn, dẻo hơn.
- (Nghĩa bóng) Làm cho ươn hèn, làm cho yếu mềm: Làm suy yếu ý chí, tinh thần hoặc phẩm chất của một người.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut ramollir le beurre avant de le mélanger à la pâte. (Phải làm mềm bơ ra trước khi trộn nó vào bột.)
- La chaleur ramollit l'asphalte. (Hơi nóng làm nhựa đường mềm ra.)
- Cette expérience difficile l'a ramolli. (Trải nghiệm khó khăn đó đã làm anh ta yếu mềm đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se ramollir" (Tự động từ): Tự trở nên mềm ra; (nghĩa bóng) trở nên ươn hèn, yếu đuối.
- Le pain commence à se ramollir à l'air libre. (Bánh mì bắt đầu bị mềm ra khi để ngoài không khí.)
- Il s'est ramolli avec l'âge. (Ông ấy đã trở nên yếu mềm theo tuổi tác.)
Biến thể và từ gần giống
- Ramollissement (danh từ): Sự làm mềm; sự mềm ra; (nghĩa bóng) sự suy yếu, sự ươn hèn.
- Le ramollissement des tissus. (Sự mềm ra của các mô.)
- Ramolli, e (tính từ): Đã bị làm mềm; (nghĩa bóng, khẩu ngữ) uể oải, đần độn, ngu ngốc.
- Un cerveau ramolli. (Một bộ óc đần độn.)
Từ đồng nghĩa
- Assouplir: Làm cho dẻo, làm cho mềm dẻo (thường cho dễ uốn).
- Amollir: (Từ cũ, ít dùng) Làm mềm, làm yếu đi.
- Affaiblir: Làm suy yếu (thường dùng cho nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Durcir: Làm cứng lại, làm rắn lại.
- Raffermir: Làm cho chắc lại, củng cố (vật chất hoặc tinh thần).
- Endurcir: Làm cho cứng rắn, làm cho kiên cường (thường về tinh thần).
ngoại động từ
- làm mềm ra
- La chaleur ramollit l'asphaltenắng làm nhựa đường mềm ra
- (nghĩa bóng) làm cho ươn hèn, làm cho yếu mềm
- L'oisiveté ramollit les coeurssự nhàn rỗi làm cho lòng người ươn hèn