ramollissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Làm mềm, làm giãn mô: Dùng để mô tả một chất hoặc phương pháp có tác dụng làm mềm hoặc làm giãn các mô trong cơ thể.
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Chất làm mềm, chất làm giãn mô: Chỉ bản thân một chất có tác dụng làm mềm hoặc làm giãn các mô.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un cataplasme ramollissant est appliqué sur la zone douloureuse. (Một miếng đắp làm mềm được đặt lên vùng bị đau.)
- Cette crème a une action ramollissante sur la peau. (Loại kem này có tác dụng làm mềm da.)
- Danh từ giống đực:
- Le médecin a prescrit un ramollissant pour traiter la lésion. (Bác sĩ đã kê đơn một chất làm mềm để điều trị tổn thương.)
- Ce ramollissant est efficace contre les durillons. (Chất làm mềm này có hiệu quả với chai chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À effet ramollissant": Có tác dụng làm mềm.
- Un onguent à effet ramollissant. (Một loại thuốc mỡ có tác dụng làm mềm.)
- "Utiliser un ramollissant": Sử dụng một chất làm mềm.
- Il faut utiliser un ramollissant avant de percer l'abcès. (Cần phải sử dụng một chất làm mềm trước khi chích mủ ổ áp-xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Ramollir (động từ): Làm mềm, làm cho mềm ra.
- La chaleur ramollit le beurre. (Hơi nóng làm mềm bơ.)
- Ramollissement (danh từ giống đực): Sự làm mềm; (y học) tình trạng mô bị mềm đi.
- Le ramollissement cérébral. (Chứng nhũn não.)
Từ đồng nghĩa
- Émollient (tính từ/danh từ): Làm dịu, làm mềm (da, mô); chất làm mềm.
- Adoucissant (tính từ/danh từ): Làm dịu, làm mềm; chất làm mềm (thường dùng trong giặt là hoặc cho da).
Lưu ý
Từ ramollissant chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc kỹ thuật để chỉ tác dụng lên mô cơ thể. Nó không thường dùng trong đời sống hàng ngày với nghĩa làm mềm đồ vật thông thường (như làm mềm vải, thức ăn). Trong những ngữ cảnh đó, các từ như adoucissant (cho vải) hoặc động từ ramollir (cho thực phẩm) phù hợp hơn.
tính từ
- (y học) làm mềm, làm giãn mô
- Remède ramollissantthuốc làm giãn mô
danh từ giống đực
- (y học) chất làm mềm, chất làm giãn mô