ramollissement

Học thuật
Thân thiện
ramollissement

Le médecin explique le ramollissement cérébral à l'aide d'un schéma.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự mềm ra, sự làm mềm: Chỉ hành động hoặc quá trình một vật chất trở nên mềm hơn so với trạng thái ban đầu.
    • (Y học) Sự nhuyễn, sự mềm hóa (của ): Trong y học, từ này thường dùng để chỉ tình trạng bệnh lý khi các của cơ thể, đặc biệt não, trở nên mềm mất cấu trúc bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le ramollissement du beurre facilite la préparation de la pâte. (Sự mềm ra của giúp việc chuẩn bị bột dễ dàng hơn.)
    • Les médecins ont diagnostiqué un ramollissement cérébral. (Các bác sĩ đã chẩn đoán một ca nhuyễn não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ramollissement cérébral": (thuật ngữ y học) chứng nhuyễn não, một tình trạng bệnhnghiêm trọng.

    • Le ramollissement cérébral est souvent causé par un accident vasculaire. (Chứng nhuyễn não thường do tai biến mạch máu não gây ra.)
  • "ramollissement des tissus": (thuật ngữ y học) sự nhuyễn .

    • L'infection a provoqué un ramollissement des tissus autour de la plaie. (Nhiễm trùng đã gây ra sự nhuyễn xung quanh vết thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramollir (động từ): làm mềm, trở nên mềm.

    • Il faut ramollir les légumes secs dans l'eau. (Cần phải ngâm cho các loại đậu khô mềm ra trong nước.)
  • Ramolli, e (tính từ): đã bị làm mềm; (nghĩa bóng) trở nên uể oải, ý chí suy giảm.

    • Un beurre ramolli. ( đã được làm mềm.)
    • Il est devenu tout ramolli avec l'âge. (Ông ấy trở nên uể oải hẳn theo tuổi tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Adoucissement (danh từ): sự làm dịu, sự làm mềm (thường về cảm xúc, tính cách hoặc nước).
  • Mollification (danh từ): (ít dùng) sự làm cho mềm.
Từ trái nghĩa
  • Durcissement (danh từ): sự cứng lại, sự làm cứng.
  • Rigidification (danh từ): sự làm cho cứng, sự cứng nhắc hóa.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh đời sống thông thường (như nấu ăn) nhưng cũngmột thuật ngữ y học chuyên môn. Nghĩa y học thường nghiêm trọng cụ thể hơn.
  • Kết hợp từ: Trong y học, từ này thường đi kèm với một bộ phận cơ thể (ví dụ: - não, - ) để xác định chính xác vị trí.
ramollissement

Le médecin explique le ramollissement cérébral à l'aide d'un schéma.

danh từ giống đực
  1. sự mềm ra
  2. (ramollissement cérébral) (y học) sự nhuyễn não

Từ có nhắc đến "ramollissement"