rançonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chẹt của, hiếp của: Hành động dùng vũ lực hoặc đe dọa để cưỡng đoạt tiền bạc, của cải từ người khác, thường là trên đường đi.
- Cứa cổ, chém đắt: (nghĩa văn học) Hành động bán hàng hóa hoặc dịch vụ với giá cắt cổ, quá đắt một cách vô lý, bóc lột người mua.
- Bắt trả tiền chuộc: (từ cũ, nghĩa cũ) Hành động bắt giữ người và yêu cầu một khoản tiền để thả tự do cho họ.
Ví dụ sử dụng
- (Những tên cướp chẹt của khách qua đường trên con đường hẻo lánh này.)
- (Nhà hàng du lịch này cứa cổ khách hàng với mức giá cắt cổ.)
- (Thời Trung Cổ, việc bắt trả tiền chuộc các tù nhân quý tộc là phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire rançonner": Bị chẹt của, bị cứa cổ.
- Je me suis fait rançonner par le plombier pour une simple réparation. (Tôi đã bị thợ sửa ống nước cứa cổ cho một công việc sửa chữa đơn giản.)
- "Rançonner quelqu'un": Chẹt của / cứa cổ ai đó.
- Ce fournisseur profite de la situation pour rançonner ses clients. (Nhà cung cấp này lợi dụng tình hình để cứa cổ khách hàng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Rançon (danh từ): Tiền chuộc; giá cắt cổ.
- Les ravisseurs ont demandé une rançon énorme. (Những kẻ bắt cóc đã yêu cầu một khoản tiền chuộc khổng lồ.)
- C'est une vraie rançon ! (Đúng là một cái giá cắt cổ!)
- Rançonneur, rançonneuse (danh từ): Kẻ chẹt của, kẻ cứa cổ.
- Méfie-toi de ce vendeur, c'est un vrai rançonneur. (Hãy coi chừng người bán hàng đó, hắn đúng là một tên cứa cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Extorquer: Cưỡng đoạt, tống tiền (nhấn mạnh tính chất phạm pháp).
- Exploiter: Bóc lột, lợi dụng.
- Écorcher: (thông tục) Chặt chém, lấy giá quá đắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc "rançonner quelqu'un" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "rançonner".)
ngoại động từ
- chẹt của, hiếp của
- Brigands qui rançonnent les voyageurskẻ cướp hiếp của khách qua đường
- (văn học) cứa cổ, chém đắt
- Aubergiste qui rançonne les clientschủ quán cứa ổ khách hàng
- (từ cũ, nghĩa cũ) bắt trả tiền chuộc