rancarder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (tiếng lóng, biệt ngữ):
- Báo tin (cho công an...): Hành động cung cấp thông tin cho nhà chức trách (thường là cảnh sát) về một người hoặc một hoạt động bất hợp pháp.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Hẹn gặp (ai): Sắp xếp một cuộc gặp mặt với ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (nghĩa chính: báo tin):
- Il a rancardé ses anciens complices à la police. (Hắn đã báo tin cho cảnh sát về những đồng bọn cũ của mình.)
- Personne ne veut trahir, personne ne veut rancarder. (Không ai muốn phản bội, không ai muốn báo cáo.)
- Ngoại động từ (nghĩa hiếm: hẹn gặp):
- Je vais te rancarder demain pour en parler. (Tao sẽ hẹn gặp mày vào ngày mai để nói chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire rancarder": Bị ai đó báo cáo, tố giác với nhà chức trách.
- Le dealer s'est fait rancarder par un voisin. (Tên buôn thuốc đã bị báo bởi một người hàng xóm.)
Biến thể và từ gần giàng
- Rencard (danh từ, tiếng lóng): Cuộc hẹn, cuộc gặp gỡ.
- On a un rencard ce soir ? (Tối nay chúng ta có một cuộc hẹn chứ?)
- Rencarder (động từ, biến thể chính tả khác): Cùng nghĩa với "rancarder".
Từ đồng nghĩa
- Balancer (tiếng lóng): Khai báo, tố giác.
- Dénoncer: Tố cáo, tố giác (từ trang trọng hơn).
- Donner (trong cụm "donner quelqu'un"): Khai ra ai đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách sử dụng phản thân "se faire rancarder" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong biệt ngữ, không có thành ngữ phổ biến.)
ngoại động từ (tiếng lóng, biệt ngữ)
- báo tin (cho công an...)
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) hẹn gặp (ai)