rancunier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hiềm thù, thù oán, hay thù hằn: Dùng để miêu tả một người có tính cách hay giữ mối hận thù, không dễ dàng tha thứ và thường nuôi dưỡng sự oán giận lâu dài.
- Chứa đầy thù hận: Dùng để miêu tả một thái độ, cảm xúc hoặc tinh thần mang nặng sự thù oán.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est très rancunier, il n'a jamais pardonné cette insulte. (Anh ta rất hiềm thù, anh ta chưa bao giờ tha thứ cho lời lăng mạ đó.)
- Elle a un caractère rancunier. (Cô ấy có một tính cách hay thù hằn.)
- Un regard rancunier. (Một cái nhìn đầy thù hận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Garder un souvenir rancunier de quelque chose": Giữ một ký ức đầy hận thù về điều gì đó.
- Il garde un souvenir rancunier de son licenciement. (Anh ta giữ một ký ức đầy hận thù về việc bị sa thải của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Rancune (danh từ giống cái): Mối hận thù, sự thù oán.
- Garder rancune à quelqu'un. (Giữ mối hận thù với ai đó.)
- Rancunièrement (trạng từ): Một cách đầy thù hận.
- Il m'a regardé rancunièrement. (Hắn nhìn tôi một cách đầy thù hận.)
Từ đồng nghĩa
- Vindicatif: Thích trả thù, hay báo thù.
- Ressentiment: (Danh từ chỉ cảm giác) Sự oán giận, hận thù.
Từ trái nghĩa
- Indulgent: Khoan dung, độ lượng.
- Clément: Nhân từ, khoan hồng.
- Pardonneur: Hay tha thứ.
tính từ
- hiềm thù, thù oán
- Esprit rancunierđầu óc hiềm thù