rancune
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mối hiềm thù, mối thù oán: Cảm giác thù hận, oán giận dai dẳng và sâu sắc đối với ai đó vì một lý do trong quá khứ, thường kéo dài lâu và khó quên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il garde une profonde rancune envers son ancien associé. (Anh ấy giữ một mối hiềm thù sâu sắc đối với người cộng sự cũ của mình.)
- Elle a pardonné sans aucune rancune. (Cô ấy đã tha thứ mà không chút thù oán.)
- Sa rancune est née d'un malentendu. (Mối hiềm thù của anh ta bắt nguồn từ một sự hiểu lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir de la rancune contre quelqu'un": Có hiềm thù, oán giận ai đó.
- Il a de la rancune contre elle depuis leur dispute. (Anh ta có hiềm thù với cô ấy kể từ cuộc cãi vã của họ.)
"Garder/entretenir une rancune": Giữ/gìn giữ một mối thù hận.
- Il est malsain de garder une telle rancune. (Thật không lành mạnh khi giữ một mối thù hận như vậy.)
"Sans rancune!" (cách nói thân mật): Không thù oán nhé! / Quên mọi hiềm thù đi nhé!
- On se dispute, mais après, c'est sans rancune! (Chúng ta cãi nhau, nhưng sau đó, không thù oán nhé!)
Biến thể và từ gần giống
Rancunier, rancunière (tính từ): Hay thù hằn, hay oán giận.
- Un caractère rancunier. (Một tính hay thù hằn.)
Rancœur (danh từ giống cái): Nỗi cay đắng, oán hận (gần nghĩa nhưng thường nhấn mạnh cảm giác đau khổ, chua chát hơn là thù hận thuần túy).
- Il a parlé avec rancœur de son passé. (Anh ta nói về quá khứ của mình với một nỗi cay đắng.)
Từ đồng nghĩa
- Ressentiment: Mối hận thù, sự oán giận.
- Haine tenace: Mối thù dai dẳng.
- Vindicte (văn chương): Sự thù hằn, ý muốn trả thù.
Từ trái nghĩa
- Pardon: Sự tha thứ.
- Oubli: Sự lãng quên, sự bỏ qua.
- Réconciliation: Sự hòa giải.
Thành ngữ liên quan
Nourrir une vieille rancune: Nuôi dưỡng một mối thù xưa.
- Il nourrit une vieille rancune contre sa famille. (Anh ta nuôi dưỡng một mối thù xưa với gia đình mình.)
La rancune est un poison qui se boit soi-même (châm ngôn): Hiềm thù là chất độc mà chính mình uống. (Ý nói người giữ thù hận tự làm hại chính mình).
danh từ giống cái
- mối hiềm thù, mối thù oán
- Avoir de la rancune contre quelqu'unhiềm thù ai
- sans rancune!(thân mật) quên mọi hiềm thù đi nhé!