rancune

Học thuật
Thân thiện
rancune

Une personne laisse tomber sa rancune et sourit à un ancien ami.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mối hiềm thù, mối thù oán: Cảm giác thù hận, oán giận dai dẳng sâu sắc đối với ai đó một lý do trong quá khứ, thường kéo dài lâu khó quên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il garde une profonde rancune envers son ancien associé. (Anh ấy giữ một mối hiềm thù sâu sắc đối với người cộng sự của mình.)
    • Elle a pardonné sans aucune rancune. ( ấy đã tha thứ không chút thù oán.)
    • Sa rancune est née d'un malentendu. (Mối hiềm thù của anh ta bắt nguồn từ một sự hiểu lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir de la rancune contre quelqu'un": hiềm thù, oán giận ai đó.

    • Il a de la rancune contre elle depuis leur dispute. (Anh ta hiềm thù với ấy kể từ cuộc cãi vã của họ.)
  • "Garder/entretenir une rancune": Giữ/gìn giữ một mối thù hận.

    • Il est malsain de garder une telle rancune. (Thật không lành mạnh khi giữ một mối thù hận như vậy.)
  • "Sans rancune!" (cách nói thân mật): Không thù oán nhé! / Quên mọi hiềm thù đi nhé!

    • On se dispute, mais après, c'est sans rancune! (Chúng ta cãi nhau, nhưng sau đó, không thù oán nhé!)
Biến thể từ gần giống
  • Rancunier, rancunière (tính từ): Hay thù hằn, hay oán giận.

    • Un caractère rancunier. (Một tính hay thù hằn.)
  • Rancœur (danh từ giống cái): Nỗi cay đắng, oán hận (gần nghĩa nhưng thường nhấn mạnh cảm giác đau khổ, chua chát hơn là thù hận thuần túy).

    • Il a parlé avec rancœur de son passé. (Anh ta nói về quá khứ của mình với một nỗi cay đắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ressentiment: Mối hận thù, sự oán giận.
  • Haine tenace: Mối thù dai dẳng.
  • Vindicte (văn chương): Sự thù hằn, ý muốn trả thù.
Từ trái nghĩa
  • Pardon: Sự tha thứ.
  • Oubli: Sự lãng quên, sự bỏ qua.
  • Réconciliation: Sự hòa giải.
Thành ngữ liên quan
  • Nourrir une vieille rancune: Nuôi dưỡng một mối thù xưa.

    • Il nourrit une vieille rancune contre sa famille. (Anh ta nuôi dưỡng một mối thù xưa với gia đình mình.)
  • La rancune est un poison qui se boit soi-même (châm ngôn): Hiềm thùchất độc chính mình uống. (Ý nói người giữ thù hận tự làm hại chính mình).

rancune

Une personne laisse tomber sa rancune et sourit à un ancien ami.

danh từ giống cái
  1. mối hiềm thù, mối thù oán
    • Avoir de la rancune contre quelqu'un
      hiềm thù ai
    • sans rancune!
      (thân mật) quên mọi hiềm thù đi nhé!