randem
/'rændəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Xe ba ngựa đóng hàng dọc: Một loại xe ngựa kéo được ba con ngựa xếp thành một hàng dọc phía trước.
Phó từ:
- Với ba ngựa đóng hàng dọc: Mô tả cách thức di chuyển hoặc kéo xe bằng ba con ngựa được xếp thành một hàng dọc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The elegant randem was a rare sight on the country road. (Chiếc xe ba ngựa hàng dọc thanh lịch là một cảnh tượng hiếm thấy trên con đường quê.)
- He purchased a vintage randem for his collection. (Ông ấy đã mua một chiếc xe ba ngựa hàng dọc cổ cho bộ sưu tập của mình.)
Phó từ:
- The carriage was driven randem, which required great skill from the coachman. (Cỗ xe được điều khiển với ba ngựa hàng dọc, điều này đòi hỏi kỹ năng tuyệt vời từ người đánh xe.)
- They traveled randem across the vast estate. (Họ di chuyển với ba ngựa hàng dọc băng qua khu đất rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To drive a randem": Điều khiển một cỗ xe ba ngựa hàng dọc.
- Only a few experts could drive a randem safely. (Chỉ một vài chuyên gia mới có thể điều khiển một xe ba ngựa hàng dọc một cách an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tandem (n): Xe đạp đôi, hoặc hai người/vật xếp thành hàng dọc. (Lưu ý: "Tandem" là một từ khác, thông dụng hơn, dễ bị nhầm lẫn với "randem").
- Team (n): Một nhóm ngựa kéo xe cùng nhau (thường là hai con hoặc bốn con bên cạnh nhau).
Từ đồng nghĩa
- Three-in-hand: (Danh từ) Cụm từ chỉ một cỗ xe ngựa được ba con kéo. Đây là một thuật ngữ gần nghĩa.
- Triga: (Danh từ, Latin) Một cỗ xe ngựa chiến hoặc xe đua cổ đại được ba con ngựa kéo bên cạnh nhau (khác với hàng dọc).
Lưu ý
- Từ "randem" này rất hiếm gặp và chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc liên quan đến xe ngựa cổ điển. Từ thông dụng và dễ gặp hơn là "tandem" (xe đạp đôi, làm việc theo cặp).
danh từ
- xe ba ngựa đóng hàng dọc
phó từ
- với ba ngựa đóng hàng dọc