randem

/'rændəm/
danh từ
  1. xe ba ngựa đóng hàng dọc
phó từ
  1. với ba ngựa đóng hàng dọc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

randem
A coachman drives a randem of three horses down a country lane.