random

/'rændəm/
Học thuật
Thân thiện
random

A child picks a random marble from a cloth bag.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngẫu nhiên, tình cờ: Chỉ sự việc xảy ra không theo một kế hoạch, trật tự hay mục đích cụ thể nào, phụ thuộc vào sự may rủi hoặc cơ hội.
    • Bừa bãi, ẩu: (Trong một số ngữ cảnh) Chỉ hành động được thực hiện một cách thiếu suy nghĩ, không chủ đích rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We made a random selection from the list. (Chúng tôi đã thực hiện một lựa chọn ngẫu nhiên từ danh sách.)
    • He gave a random answer without thinking. (Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời bừa bãi không suy nghĩ.)
    • The survey uses a random sample of the population. (Cuộc khảo sát sử dụng một mẫu ngẫu nhiên từ dân số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at random": Một cách ngẫu nhiên, không chủ đích.

    • She picked a book at random from the shelf. ( ấy chọn một cuốn sách ngẫu nhiên từ giá.)
    • The soldiers fired their guns at random. (Những người lính bắn súng một cách bừa bãi.)
  • "random access" (trong tin học): Truy cập ngẫu nhiên (có thể truy cập bất kỳ vị trí nào trong bộ nhớ không cần tuần tự).

    • RAM stands for Random Access Memory. (RAM viết tắt của Bộ nhớ Truy cập Ngẫu nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Randomly (trạng từ): Một cách ngẫu nhiên.

    • The winners were chosen randomly. (Những người chiến thắng được chọn một cách ngẫu nhiên.)
  • Randomness (danh từ): Tính ngẫu nhiên.

    • The experiment measures the randomness of the results. (Thí nghiệm đo lường tính ngẫu nhiên của các kết quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Haphazard: Tùy tiện, không phương pháp.
  • Chance: Tình cờ, ngẫu nhiên (như trong "a chance encounter" - một cuộc gặp gỡ tình cờ).
  • Arbitrary: Tùy ý, được quyết định không có lý do rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Deliberate: Cố ý, chủ tâm.
  • Systematic: hệ thống.
  • Planned: Được lên kế hoạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "random" với tư cách một động từ. "Random" chủ yếu được dùng như tính từ hoặc trong cụm giới từ "at random").

Thành ngữ liên quan
  • Random act of kindness: Hành động tử tế ngẫu nhiên (một hành động tốt bất ngờ dành cho người lạ).
    • He paid for my coffee as a random act of kindness. (Anh ấy trả tiền cà phê cho tôi như một hành động tử tế ngẫu nhiên.)
random

A child picks a random marble from a cloth bag.

danh từ
  1. at random càn, bậy bạ; ẩu, bừa bâi; to speak at random nói bậy bạ; to shoot at random bắn càn, bắn bừa bãi
tính từ
  1. ẩu, bừa
    • a random remark
      một lời nhận xét ẩu
    • a random shot
      một phát bắn bừa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "random"