ranting

ranting

A man is ranting about a delayed train at the station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nói hùng hồn nhưng khoa trương: "ranting" hành động nói một cách lớn tiếng, đầy cảm xúc mạnh mẽ, thường mang tính chất khoa trương dài dòng, đôi khi vô nghĩa.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "rant"):

    • Đang nói hùng hồn, đang la lối, đang phàn nàn ầm ĩ: Chỉ hành động đang thực hiện việc nói năng ồn ào, giận dữ hoặc phê phán một cách thái quá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His ranting at the meeting was completely unprofessional. (Sự nói hùng hồn khoa trương của anh ta tại cuộc họp hoàn toàn không chuyên nghiệp.)
    • I'm tired of listening to your constant ranting about politics. (Tôi mệt mỏi khi nghe sự phàn nàn ầm ĩ liên tục của bạn về chính trị.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • He was ranting about the poor service for an hour. (Anh ta đã đang la lối về dịch vụ kém chất lượng trong suốt một giờ.)
    • The customer is ranting loudly in the store. (Vị khách hàng đang nói hùng hồn lớn tiếng trong cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ranting and raving": Một cụm từ cố định chỉ hành động nói năng ồn ào, giận dữ mất kiểm soát.

    • She spent the whole evening ranting and raving about her boss. ( ấy đã dành cả buổi tối để la hét phàn nàn ầm ĩ về sếp của mình.)
  • "To go on a rant": Bắt đầu một bài nói hùng hồn, thường mang tính chất chỉ trích.

    • He went on a rant about the new company policy. (Anh ta bắt đầu một bài nói hùng hồn về chính sách mới của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Rant (động từ): nói hùng hồn, la lối, phàn nàn ầm ĩ.

    • Don't rant at me; just tell me what happened. (Đừng la lối với tôi; chỉ cần nói cho tôi biết chuyện đã xảy ra.)
  • Ranter (danh từ): người hay nói hùng hồn khoa trương, người hay la lối.

    • He is known as a ranter in the office. (Anh ta nổi tiếng một người hay la lối trong văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Harangue (danh từ/động từ): bài nói dài dòng, hùng hồn thường mang tính chỉ trích.
  • Tirade (danh từ): bài nói dài giận dữ.
  • Diatribe (danh từ): bài phê phán gay gắt, mang tính công kích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rant on: tiếp tục nói hùng hồn, la lối.

    • He ranted on for hours about the injustice. (Anh ta tiếp tục la lối hàng giờ về sự bất công.)
  • Rant at someone: la lối, phàn nàn ầm ĩ với ai đó.

    • She ranted at the waiter for the cold food. ( ấy la lối với người phục vụ đồ ăn nguội.)
Thành ngữ liên quan
  • Rant and rave: la hét phàn nàn ầm ĩ (như đã giải thíchtrên).
  • Go off on a rant: đột nhiên bắt đầu nói hùng hồn, thường về một chủ đề gây bực mình.
    • He went off on a rant about traffic jams. (Anh ta đột nhiên bắt đầu nói hùng hồn về tắc đường.)