renting
Định nghĩa
Danh từ: Hành động thuê mướn – "renting" chỉ hành động trả tiền để được sử dụng một thứ gì đó (như căn hộ, nhà ở, xe hơi) trong một khoảng thời gian nhất định mà không phải sở hữu nó.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động thuê một căn hộ ở trung tâm thành phố có thể đắt đỏ.)
- (Việc thuê xe hơi là một dịch vụ phổ biến cho khách du lịch.)
- (Cô ấy thích việc thuê hơn là mua nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the renting of" + danh từ: cụm từ trang trọng chỉ hành động thuê một loại tài sản cụ thể.
- The renting of equipment for the event was handled by the committee. (Việc thuê thiết bị cho sự kiện do ban tổ chức phụ trách.)
- "renting out": hành động cho thuê (thường dùng khi chủ sở hữu cho người khác thuê tài sản của mình).
- Renting out a spare room can generate extra income. (Việc cho thuê một căn phòng trống có thể tạo thêm thu nhập.)
Biến thể và từ gần giống
- Rent (danh từ): tiền thuê nhà, tiền thuê xe.
- The rent for this apartment is too high. (Tiền thuê căn hộ này quá cao.)
- Rent (động từ): thuê (hành động thuê).
- They rent a car for their vacation. (Họ thuê một chiếc xe hơi cho kỳ nghỉ của họ.)
- Rental (tính từ/danh từ): thuộc về việc cho thuê; dịch vụ cho thuê.
- The rental agreement must be signed. (Hợp đồng cho thuê phải được ký kết.)
Từ đồng nghĩa
- Leasing: thuê dài hạn (thường dùng cho tài sản lớn như nhà, xe, thiết bị).
- Leasing a car is similar to renting but for a longer period. (Thuê xe dài hạn tương tự như thuê ngắn hạn nhưng trong thời gian dài hơn.)
- Hiring: thuê (thường dùng cho dịch vụ hoặc con người).
- Hiring a boat for the day is a great idea. (Thuê một chiếc thuyền trong ngày là một ý tưởng tuyệt vời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rent out: cho thuê (chủ sở hữu cho người khác thuê).
- They decided to rent out their house while traveling. (Họ quyết định cho thuê nhà khi đi du lịch.)
- Rent off (ít phổ biến): cho thuê một phần tài sản.
- He rents off a room to a student. (Anh ấy cho một sinh viên thuê một căn phòng.)
Thành ngữ liên quan
- "Rent control": kiểm soát giá thuê nhà (chính sách hạn chế tăng giá thuê).
- Many cities have rent control to protect tenants. (Nhiều thành phố có kiểm soát giá thuê nhà để bảo vệ người thuê.)
- "Rent strike": đình công trả tiền thuê (người thuê từ chối trả tiền thuê để phản đối).
- The tenants organized a rent strike due to poor living conditions. (Những người thuê nhà đã tổ chức đình công trả tiền thuê vì điều kiện sống tồi tệ.)