rapatrier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho hồi hương, trả về nước: Hành động đưa một người hoặc một nhóm người trở về quê hương, đất nước của họ, thường là từ nước ngoài.
- Giải hòa (từ cũ, nghĩa cũ): Nghĩa cổ, ít dùng, chỉ việc hòa giải, giảng hòa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement a décidé de rapatrier ses citoyens pris au piège dans la zone de conflit. (Chính phủ đã quyết định cho hồi hương những công dân của mình bị mắc kẹt trong vùng xung đột.)
- L'entreprise va rapatrier les bénéfices réalisés à l'étranger. (Công ty sẽ chuyển về nước (hồi hương) các khoản lợi nhuận kiếm được ở nước ngoài.)
- Dans ce texte ancien, "rapatrier" signifiait rapatrier des ennemis. (Trong văn bản cổ này, "rapatrier" có nghĩa là giải hòa những kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
Rapatrier des corps: Hồi hương thi hài.
- Une opération humanitaire a permis de rapatrier les corps des soldats tombés au combat. (Một chiến dịch nhân đạo đã cho phép hồi hương thi hài những người lính đã ngã xuống nơi chiến trường.)
Rapatrier des données (informatique): Chuyển dữ liệu về (một máy chủ, hệ thống chính).
- Pour des raisons de sécurité, nous allons rapatrier toutes les données sur nos serveurs locaux. (Vì lý do an ninh, chúng tôi sẽ chuyển toàn bộ dữ liệu về các máy chủ nội bộ của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Rapatriement (danh từ giống đực): Sự hồi hương, việc hồi hương.
- Le rapatriement des réfugiés est en cours. (Việc hồi hương những người tị nạn đang được tiến hành.)
Rapatrié, e (danh từ và tính từ): Người được hồi hương; thuộc về hồi hương.
- Les rapatriés ont reçu une aide pour se réinstaller. (Những người được hồi hương đã nhận được trợ giúp để tái định cư.)
Từ đồng nghĩa
- Renvoyer dans son pays: Gửi trả về nước.
- Rentrer au pays (cho chủ thể tự thực hiện): Trở về nước.
Từ trái nghĩa
- Expatrier: Cho xuất cảnh, đưa ra nước ngoài.
- Exiler: Lưu đày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "rapatrier" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rapatrier".)
ngoại động từ
- cho hồi hương, trả về nước
- (từ cũ, nghĩa cũ) giải hòa