déporter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đày đi, đưa đi đày: Hành động buộc một người hoặc một nhóm người phải rời khỏi quê hương, đất nước của họ đến một nơi khác, thường như một hình phạt hoặc biện pháp cưỡng chế.
    • Đưa đi giamtrại tập trung ngoài nước: Một nghĩa chuyên biệt, chỉ việc bắt giữ chuyển người đến các trại tập trungnước ngoài, thường liên quan đến các sự kiện lịch sử như Thế chiến II.
    • Gạt ra (khỏi đường đi), làm bạt đi: (Dùng cho vật thể) Hành động làm cho một vật (như phương tiện) bị lệch khỏi quỹ đạo hoặc hướng di chuyển dự định của .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le régime a déporté des milliers de prisonniers politiques. (Chế độ đã đày đi hàng ngànnhân chính trị.)
    • Pendant la guerre, de nombreuses familles ont été déportées vers des camps. (Trong chiến tranh, nhiều gia đình đã bị đưa đi giamcác trại tập trung.)
    • Une rafale de vent a soudainement déporté le voilier. (Một cơn gió mạnh bất ngờ đã làm bạt chiếc thuyền buồm đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être déporté(e)": Ở dạng bị động, chỉ tình trạng bị đày ải.
    • Ils ont été déportés dans une colonie pénitentiaire. (Họ đã bị đày đến một thuộc địa hình sự.)
  • "Déporter une discussion": (Nghĩa ẩn dụ, ít dùng) Chuyển hướng một cuộc thảo luận sang một chủ đề khác.
    • Il a tenté de déporter la conversation sur un sujet moins sensible. (Anh ta đã cố gắng chuyển hướng cuộc trò chuyện sang một chủ đề ít nhạy cảm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Déportation (danh từ giống cái): Sự đày ải, sự trục xuất.
    • La déportation des Juifs est un crime contre l'humanité. (Việc đày ải người Do Tháimột tội ác chống lại loài người.)
  • Déporté(e) (danh từ): Người bị đày, tù nhân bị đày.
    • Un déporté a témoigné de son expérience. (Một người bị đày đã làm chứng về trải nghiệm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Exiler: Lưu đày, trục xuất (nhấn mạnh việc buộc phải sống lưu vong).
  • Transférer de force: Chuyển giao bằng vũ lực.
  • Dévier: Làm lệch hướng, chệch hướng (cho vật thể, gần nghĩa với nghĩa thứ ba).
Từ trái nghĩa
  • Rapatrier: Hồi hương, đưa trở về nước.
  • Accueillir: Đón tiếp, thu nhận.
  • Maintenir sur la trajectoire: Giữ nguyên trên quỹ đạo (cho vật thể).
ngoại động từ
  1. đày đi, đưa đi đày
  2. đưa đi giamtrại tập trung ngoài nước
  3. gạt ra (khỏi đường đi), làm bạt đi
    • Le vent a déporté la voiture
      gió đã thổi bạt cái xe đó đi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống