rapetasser

ngoại động từ
  1. (thân mật) vá víu
    • Rapetasser de vieilles loques
      vá víu quần áo rách
    • Rapetasser une tragédie
      (nghĩa bóng) vá víu một vở bi kịch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rapetasser"