rapetasser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vá víu, chắp vá: Hành động sửa chữa một cách tạm bợ, cẩu thả hoặc thiếu chuyên nghiệp, thường dùng cho quần áo, đồ vật hoặc (nghĩa bóng) cho các tác phẩm, ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle rapetasse ses vieux vêtements. (Cô ấy vá víu quần áo cũ của mình.)
- Il a passé l'après-midi à rapetasser ce sac. (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để chắp vá cái túi đó.)
- Rapetasser une tragédie. (Vá víu một vở bi kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng: "Rapetasser" thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ việc sửa chữa, chỉnh sửa một cách vụng về, thiếu chỉn chu đối với một văn bản, kịch bản, kế hoạch hoặc ý tưởng.
- Le scénario n'était pas bon, ils ont dû le rapetasser à la dernière minute. (Kịch bản không tốt, họ đã phải vá víu nó vào phút chót.)
Biến thể và từ gần giống
- Rapetassage (danh từ): hành động vá víu, sự chắp vá.
- Le rapetassage de ces vieux jeans a pris du temps. (Việc vá víu chiếc quần jeans cũ này đã tốn thời gian.)
- Rapetasseur / Rapetasseuse (danh từ): người chuyên vá víu, thợ vá.
- Elle est devenue rapetasseuse pour économiser de l'argent. (Cô ấy đã trở thành thợ vá để tiết kiệm tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Raccommoder: vá, sửa chữa (thường trung tính hơn, ít mang sắc thái tiêu cực "cẩu thả" như "rapetasser").
- Réparer sommairement: sửa chữa qua loa.
- Bricoler: sửa chữa tạm, chế tác thủ công (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
- Rénover: cải tạo, đổi mới hoàn toàn.
- Refaire à neuf: làm lại như mới.
- Créer: sáng tạo.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "rapetasser" mang sắc thái khá thân mật, đôi khi hơi tiêu cực, nhấn mạnh vào sự tạm bợ, thiếu thẩm mỹ hoặc chuyên môn của việc sửa chữa. Nó thường không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Đối tượng: Có thể dùng cho vật thể cụ thể (quần áo, đồ dùng) hoặc ý tưởng trừu tượng (kế hoạch, tác phẩm).
ngoại động từ
- (thân mật) vá víu
- Rapetasser de vieilles loquesvá víu quần áo rách cũ
- Rapetasser une tragédie(nghĩa bóng) vá víu một vở bi kịch