rapetisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho nhỏ đi, thu nhỏ: Hành động làm cho kích thước, quy mô hoặc phạm vi của một vật gì đó trở nên nhỏ hơn.
- (Nghĩa bóng) Giảm giá trị, hạ thấp: Hành động làm giảm tầm quan trọng, giá trị hoặc uy tín của một người hay một điều gì đó.
Nội động từ:
- Trở nên nhỏ đi; ngắn lại: Tự thân một vật hoặc một khoảng thời gian trở nên có kích thước hoặc độ dài ngắn hơn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le tailleur a dû rapetisser ma robe. (Người thợ may đã phải thu nhỏ chiếc váy của tôi.)
- Il ne faut pas rapetisser les efforts de nos collègues. (Không nên hạ thấp những nỗ lực của đồng nghiệp chúng ta.)
Nội động từ:
- Avec le temps, mon pull a rapetissé au lavage. (Theo thời gian, áo len của tôi đã bị co nhỏ lại khi giặt.)
- Les nuits rapetissent au printemps. (Những đêm dài trở nên ngắn lại vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rapetisser devant quelqu'un": Cảm thấy mình nhỏ bé, thấp kém trước mặt ai đó.
- Devant tant d'érudition, je me sens rapetisser. (Trước một kiến thức uyên bác như vậy, tôi cảm thấy mình thật nhỏ bé.)
Biến thể và từ gần giống
- Rapetissement (danh từ): Sự thu nhỏ, sự co lại.
- Le rapetissement des glaciers est un signe du réchauffement climatique. (Sự co lại của các sông băng là một dấu hiệu của biến đổi khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
Ngoại động từ:
- Réduire: Giảm bớt, thu nhỏ.
- Diminuer: Làm giảm, làm nhỏ đi.
- Déprécier: Hạ giá, hạ thấp giá trị (nghĩa bóng).
Nội động từ:
- Rétrécir: Co lại, nhỏ lại.
- Diminuer: Giảm đi, nhỏ đi.
Từ trái nghĩa
- Agrandir: Làm to ra, mở rộng.
- Grandir: Lớn lên, to ra.
- Magnifier: Tôn vinh, làm rạng rỡ (nghĩa bóng).
ngoại động từ
- làm nhỏ đi, thu nhỏ
- Rapetisser une sallethu nhỏ một gian phòng
- (nghĩa bóng) giảm giá, hạ thấp
- Rapetisser le mérite des autreshạ thấp giá trị của người khác
nội động từ
- nhỏ đi; ngắn lại
- Les jours rapetissent en hivermùa đông ngày ngắn lại