rapetisser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho nhỏ đi, thu nhỏ: Hành động làm cho kích thước, quy mô hoặc phạm vi của một vật đó trở nên nhỏ hơn.
    • (Nghĩa bóng) Giảm giá trị, hạ thấp: Hành động làm giảm tầm quan trọng, giá trị hoặc uy tín của một người hay một điều đó.
  2. Nội động từ:

    • Trở nên nhỏ đi; ngắn lại: Tự thân một vật hoặc một khoảng thời gian trở nên kích thước hoặc độ dài ngắn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le tailleur a rapetisser ma robe. (Người thợ may đã phải thu nhỏ chiếc váy của tôi.)
    • Il ne faut pas rapetisser les efforts de nos collègues. (Không nên hạ thấp những nỗ lực của đồng nghiệp chúng ta.)
  • Nội động từ:

    • Avec le temps, mon pull a rapetissé au lavage. (Theo thời gian, áo len của tôi đã bị co nhỏ lại khi giặt.)
    • Les nuits rapetissent au printemps. (Những đêm dài trở nên ngắn lại vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rapetisser devant quelqu'un": Cảm thấy mình nhỏ bé, thấp kém trước mặt ai đó.
    • Devant tant d'érudition, je me sens rapetisser. (Trước một kiến thức uyên bác như vậy, tôi cảm thấy mình thật nhỏ bé.)
Biến thể từ gần giống
  • Rapetissement (danh từ): Sự thu nhỏ, sự co lại.
    • Le rapetissement des glaciers est un signe du réchauffement climatique. (Sự co lại của các sông băngmột dấu hiệu của biến đổi khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ:

    • Réduire: Giảm bớt, thu nhỏ.
    • Diminuer: Làm giảm, làm nhỏ đi.
    • Déprécier: Hạ giá, hạ thấp giá trị (nghĩa bóng).
  • Nội động từ:

    • Rétrécir: Co lại, nhỏ lại.
    • Diminuer: Giảm đi, nhỏ đi.
Từ trái nghĩa
  • Agrandir: Làm to ra, mở rộng.
  • Grandir: Lớn lên, to ra.
  • Magnifier: Tôn vinh, làm rạng rỡ (nghĩa bóng).
ngoại động từ
  1. làm nhỏ đi, thu nhỏ
    • Rapetisser une salle
      thu nhỏ một gian phòng
  2. (nghĩa bóng) giảm giá, hạ thấp
    • Rapetisser le mérite des autres
      hạ thấp giá trị của người khác
nội động từ
  1. nhỏ đi; ngắn lại
    • Les jours rapetissent en hiver
      mùa đông ngày ngắn lại

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rapetisser"