rappointir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho lại nhọn, mài lại cho nhọn: Hành động làm cho một vật (thường là vật sắc nhọn như dao, bút chì) trở nên nhọn trở lại sau khi đã bị cùn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut rappointir ce crayon avant de dessiner. (Cần phải gọt nhọn lại cây bút chì này trước khi vẽ.)
- Le couteau est émoussé, je vais le rappointir. (Con dao đã cùn, tôi sẽ mài nó lại cho nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc làm sắc sảo lại, làm rõ ràng lại một ý tưởng hoặc kỹ năng.
- Ce stage permet de rappointir nos connaissances techniques. (Khóa đào tạo này giúp mài sắc lại kiến thức kỹ thuật của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rapointir (ngoại động từ): Đây là một biến thể chính tả khác của "rappointir", có cùng nghĩa và cách sử dụng.
- Aiguiser (ngoại động từ): Mài sắc, làm cho sắc (thường dùng cho dao, kéo). Nghĩa rộng hơn "rappointir".
- Affûter (ngoại động từ): Mài, vót nhọn (dụng cụ). Gần nghĩa với "rappointir".
- Tailler (ngoại động từ): Gọt, cắt cho có hình dáng (như gọt bút chì). Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Aiguiser: Mài sắc.
- Affûter: Mài nhọn.
- Redresser la pointe: Sửa lại đầu nhọn.
Từ trái nghĩa
- Émousser: Làm cho cùn, làm cho tù.
- Arrondir: Làm cho tròn, mài tròn.
ngoại động từ
- như rapointir