rappointir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho lại nhọn, mài lại cho nhọn: Hành động làm cho một vật (thườngvật sắc nhọn như dao, bút chì) trở nên nhọn trở lại sau khi đã bị cùn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut rappointir ce crayon avant de dessiner. (Cần phải gọt nhọn lại cây bút chì này trước khi vẽ.)
    • Le couteau est émoussé, je vais le rappointir. (Con dao đã cùn, tôi sẽ mài lại cho nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc làm sắc sảo lại, làm rõ ràng lại một ý tưởng hoặc kỹ năng.
    • Ce stage permet de rappointir nos connaissances techniques. (Khóa đào tạo này giúp mài sắc lại kiến thức kỹ thuật của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rapointir (ngoại động từ): Đâymột biến thể chính tả khác của "rappointir", cùng nghĩa cách sử dụng.
  • Aiguiser (ngoại động từ): Mài sắc, làm cho sắc (thường dùng cho dao, kéo). Nghĩa rộng hơn "rappointir".
  • Affûter (ngoại động từ): Mài, vót nhọn (dụng cụ). Gần nghĩa với "rappointir".
  • Tailler (ngoại động từ): Gọt, cắt cho hình dáng (như gọt bút chì). Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Aiguiser: Mài sắc.
  • Affûter: Mài nhọn.
  • Redresser la pointe: Sửa lại đầu nhọn.
Từ trái nghĩa
  • Émousser: Làm cho cùn, làm cho .
  • Arrondir: Làm cho tròn, mài tròn.
ngoại động từ
  1. như rapointir

Từ trái nghĩa

Từ gần giống