épointer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm gãy mũi; làm cùn mũi (của cái kim...): Hành động làm mất đi hoặc làm hư hại phần nhọn, phần đầu nhọn của một vật, đặc biệt là kim, đinh hoặc các vật tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- J'ai accidentellement épointé mon aiguille à coudre. (Tôi đã vô tình làm gãy mũi cây kim khâu của mình.)
- À force de l'utiliser sur du bois dur, il a épointé le clou. (Do sử dụng nó trên gỗ cứng, anh ấy đã làm cùn mũi cây đinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong nghĩa bóng: Có thể dùng để diễn tả việc làm giảm sự sắc bén, sự nhạy bén của một thứ gì đó (ví dụ: một lập luận, một cảm giác).
- Ces échecs répétés ont fini par épointer sa motivation. (Những thất bại lặp đi lặp lại cuối cùng đã làm giảm sự sắc bén trong động lực của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Épointé (tính từ): bị gãy mũi, bị cùn mũi.
- Une aiguille épointée est dangereuse. (Một cây kim bị gãy mũi thì nguy hiểm.)
- Épointage (danh từ): sự làm gãy/cùn mũi; hành động làm gãy mũi.
Từ đồng nghĩa
- Émousser: làm cùn, làm mòn (thường dùng cho lưỡi dao, công cụ).
- Casser la pointe (de): làm gãy đầu nhọn (của).
Từ trái nghĩa
- Aiguiser: mài sắc, làm cho nhọn.
- Affûter: mài sắc, vót nhọn.
ngoại động từ
- làm gãy mũi; làm cùn mũi (của cái kim...)