rapsode
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người hát rong, người ngâm thơ: Chỉ một người, thường là trong thời cổ đại Hy Lạp, đi từ nơi này sang nơi khác để ngâm hoặc hát những bài thơ sử thi (như của Homer) cho công chúng nghe. Họ là những người kể chuyện và biểu diễn.
- Nhà thơ, người sáng tác: Theo nghĩa rộng hơn, có thể chỉ một nhà thơ hoặc người sáng tác với phong cách nhiệt thành, say mê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les rapsodes parcouraient la Grèce antique pour réciter l'Iliade et l'Odyssée. (Những người hát rong đã đi khắp Hy Lạp cổ đại để ngâm thơ Iliad và Odyssey.)
- Ce poète est un véritable rapsode des temps modernes. (Nhà thơ này đúng là một người hát rong của thời hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ một người kể chuyện hoặc diễn giả có khả năng thu hút, cuốn hút người nghe bằng lời nói.
- Avec sa voix puissante, il était le rapsode de notre histoire collective. (Với giọng nói mạnh mẽ, ông ấy là người kể chuyện cho lịch sử tập thể của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhapsode (danh từ giống đực): Cách viết khác, cùng nghĩa với "rapsode". Đây là biến thể chính tả phổ biến.
- Rhapsodie (danh từ giống cái): Bài thơ hoặc bản nhạc có tính chất tự do, phóng khoáng, đầy cảm xúc. Có chung gốc từ với "rapsode".
Từ đồng nghĩa
- Aède (danh từ giống đực): Nhà thơ, người hát rong trong truyền thống Hy Lạp cổ đại (thường chỉ người vừa sáng tác vừa biểu diễn).
- Barde (danh từ giống đực): Nhà thơ, người hát rong (trong truyền thống Celtic hoặc dùng theo nghĩa rộng).
- Récitateur (danh từ giống đực): Người ngâm thơ, người đọc diễn cảm.
Thành ngữ liên quan
- Être possédé par l'esprit du rapsode: (Nghĩa bóng) Có một sự nhiệt thành, say mê như một người hát rong khi kể chuyện hoặc diễn thuyết.
- Pendant son discours, il était possédé par l'esprit du rapsode. (Trong bài phát biểu của mình, anh ta như bị ám ảnh bởi tinh thần của một người hát rong.)
danh từ giống đực
- như rhapsode