rapsodie

Học thuật
Thân thiện
rapsodie

Une musicienne joue une rapsodie au piano.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bản rapsôđi: Một tác phẩm âm nhạc tính chất tự do, phóng túng, thường dựa trên các giai điệu dân gian hoặc mang tính anh hùng ca.
    • Bài văn, bài thơ sôi nổi, đầy cảm xúc: Một tác phẩm văn học (thơ hoặc văn xuôi) tính chất nhiệt thành, tràn đầy cảm xúc mạnh mẽ, đôi khi cấu trúc không chặt chẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les "Rhapsodies hongroises" de Liszt sont célèbres. (Những "Bản rapsôđi Hungari" của Liszt rất nổi tiếng.)
    • Il a écrit une rapsodie sur la beauté de la nature. (Anh ấy đã viết một bài thơ sôi nổi về vẻ đẹp của thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en rapsodie": (Cách dùng ít phổ biến) Ở trong trạng thái cảm xúc dâng trào, phấn khích cao độ.
    • Après la victoire, le poète était en rapsodie. (Sau chiến thắng, nhà thơ đang trong trạng thái cảm xúc dâng trào.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhapsodie: Cách viết thay thế, hoàn toàn đồng nghĩa với "rapsodie".
  • Rhapsodique (tính từ): Mang tính chất rapsôđi, nhiệt thành, sôi nổi.
    • Un style rhapsodique. (Một phong cách sôi nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Capriccio (trong âm nhạc): Khúc tùy hứng.
  • Improvisation: Sự ứng tác, ngẫu hứng.
  • Dithyrambe: Bài ca nhiệt thành, tán tụng (trong văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "rapsodie")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rapsodie")

rapsodie

Une musicienne joue une rapsodie au piano.

danh từ giống cái
  1. như rhapsodie

Từ gần giống