rareness
/'reənis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hiếm có, sự ít có: Trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ gì đó không phổ biến, không thường xuyên xuất hiện hoặc khó tìm thấy.
- Tính chất đặc biệt, quý giá: Phẩm chất khiến một thứ trở nên đáng chú ý hoặc có giá trị vì nó không phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rareness of this species makes it a subject of intense study. (Sự hiếm có của loài này khiến nó trở thành đối tượng nghiên cứu sâu sắc.)
- He collects stamps and is always searching for ones of great rareness. (Anh ấy sưu tập tem và luôn tìm kiếm những con tem có độ hiếm cao.)
- The rareness of her talent was recognized by everyone. (Sự hiếm có trong tài năng của cô ấy đã được mọi người công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to appreciate the rareness of something": trân trọng sự hiếm có của một thứ gì đó.
- Collectors appreciate the rareness of first-edition books. (Các nhà sưu tập trân trọng sự hiếm có của những cuốn sách in lần đầu.)
"to add to the rareness": làm tăng thêm sự hiếm có.
- The limited production run adds to the rareness of this model. (Lô sản xuất giới hạn làm tăng thêm sự hiếm có của mẫu xe này.)
Biến thể và từ gần giống
Rare (adj): hiếm, hiếm có.
- A rare opportunity. (Một cơ hội hiếm có.)
Rarity (n): sự hiếm có; vật hiếm. (Đây là từ đồng nghĩa gần nhất với "rareness", thường được dùng phổ biến hơn).
- This coin is a great rarity. (Đồng xu này là một vật cực kỳ hiếm.)
Từ đồng nghĩa
- Scarcity: sự khan hiếm, sự thiếu thốn (nhấn mạnh đến số lượng ít).
- Infrequency: sự không thường xuyên, sự ít khi xảy ra.
- Uncommonness: sự không phổ biến, sự bất thường.
danh từ
- sự hiếm có, sự ít c