rareness

/'reənis/
Học thuật
Thân thiện
rareness

The rareness of the blue diamond made it a museum treasure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hiếm có, sự ít có: Trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ đó không phổ biến, không thường xuyên xuất hiện hoặc khó tìm thấy.
    • Tính chất đặc biệt, quý giá: Phẩm chất khiến một thứ trở nên đáng chú ý hoặc giá trị không phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rareness of this species makes it a subject of intense study. (Sự hiếm có của loài này khiến trở thành đối tượng nghiên cứu sâu sắc.)
    • He collects stamps and is always searching for ones of great rareness. (Anh ấy sưu tập tem luôn tìm kiếm những con tem độ hiếm cao.)
    • The rareness of her talent was recognized by everyone. (Sự hiếm có trong tài năng của ấy đã được mọi người công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to appreciate the rareness of something": trân trọng sự hiếm có của một thứ đó.

    • Collectors appreciate the rareness of first-edition books. (Các nhà sưu tập trân trọng sự hiếm có của những cuốn sách in lần đầu.)
  • "to add to the rareness": làm tăng thêm sự hiếm có.

    • The limited production run adds to the rareness of this model. ( sản xuất giới hạn làm tăng thêm sự hiếm có của mẫu xe này.)
Biến thể từ gần giống
  • Rare (adj): hiếm, hiếm có.

    • A rare opportunity. (Một cơ hội hiếm có.)
  • Rarity (n): sự hiếm có; vật hiếm. (Đây từ đồng nghĩa gần nhất với "rareness", thường được dùng phổ biến hơn).

    • This coin is a great rarity. (Đồng xu này một vật cực kỳ hiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Scarcity: sự khan hiếm, sự thiếu thốn (nhấn mạnh đến số lượng ít).
  • Infrequency: sự không thường xuyên, sự ít khi xảy ra.
  • Uncommonness: sự không phổ biến, sự bất thường.
rareness

The rareness of the blue diamond made it a museum treasure.

danh từ
  1. sự hiếm có, sự ít c

Từ đồng nghĩa