rarity
/'reəriti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hiếm có, sự ít có: Trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ gì đó không phổ biến, không thường xuyên xuất hiện hoặc khó tìm thấy.
- Vật hiếm có, của hiếm: Một vật thể, sự vật hoặc con người cụ thể có đặc tính hiếm có, quý giá vì sự khan hiếm của nó.
- Sự loãng đi (không khí): (Thuộc lĩnh vực khoa học, ít dùng trong đời sống hàng ngày) Trạng thái có mật độ thấp, đặc biệt dùng để chỉ không khí ở tầng cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rarity of this diamond makes it extremely valuable. (Sự hiếm có của viên kim cương này khiến nó vô cùng quý giá.)
- This first-edition book is a true rarity among collectors. (Cuốn sách in lần đầu này là một của hiếm thực sự đối với các nhà sưu tập.)
- The rarity of the air at high altitudes can make breathing difficult. (Sự loãng của không khí ở độ cao lớn có thể gây khó thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a rarity": là một thứ/người hiếm có.
- An honest politician is considered a rarity these days. (Một chính trị gia trung thực được coi là một điều hiếm có trong thời buổi này.)
"of great rarity": có tính chất rất hiếm.
- The museum acquired a vase of great rarity from the Ming dynasty. (Bảo tàng đã có được một chiếc bình có độ hiếm rất cao từ triều đại nhà Minh.)
Biến thể và từ gần giống
Rare (adj): hiếm, hiếm có.
- A rare species of bird was spotted in the forest. (Một loài chim quý hiếm đã được phát hiện trong rừng.)
Rarefied (adj): (không khí) loãng, loãng đi; (nghĩa bóng) cao quý, tinh túy.
- He moves in the rarefied circles of academia. (Anh ấy vận động trong những tầng lớp tinh túy của giới học thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Scarcity: sự khan hiếm, sự thiếu hụt (nhấn mạnh đến số lượng ít).
- Infrequency: sự không thường xuyên, sự ít khi xảy ra.
- Curiosity: vật kỳ lạ, vật hiếm (trong bộ sưu tập).
Từ trái nghĩa
- Commonness: sự phổ biến, sự thông thường.
- Abundance: sự dồi dào, sự phong phú.
- Frequency: tần suất cao, sự thường xuyên.
danh từ
- sự hiếm có, sự ít có; vật hiếm có, của hiếm
- sự loâng đi (không khí)