rareté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hiếm, sự hiếm có, sự ít gặp: Chỉ tình trạng một thứ gì đó không phổ biến, khó tìm thấy hoặc ít khi xảy ra.
- Sự khan hiếm: Chỉ tình trạng thiếu hụt, không đủ cung cấp của một mặt hàng hoặc tài nguyên.
- Điều hiếm, vật hiếm: Chỉ bản thân một đồ vật, hiện tượng hoặc sự việc có tính chất hiếm có.
- Của lạ: Chỉ những đồ vật quý hiếm, độc đáo, thường được trưng bày hoặc sưu tầm.
- (Vật lý học) Sự loãng: Trong vật lý, chỉ trạng thái loãng, ít đậm đặc của một chất, đặc biệt là chất khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La rareté de ce tableau en augmente la valeur. (Sự hiếm có của bức tranh này làm tăng giá trị của nó.)
- La rareté de l'eau est un problème grave dans cette région. (Sự khan hiếm nước là một vấn đề nghiêm trọng ở vùng này.)
- Ce timbre est une vraie rareté. (Con tem này đúng là một vật hiếm.)
- Le musée expose des raretés archéologiques. (Bảo tàng trưng bày những cổ vật lạ.)
- La rareté de l'air en haute altitude rend la respiration difficile. (Độ loãng của không khí ở độ cao lớn khiến việc thở trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"de la plus grande rareté": cực kỳ hiếm, hết sức hiếm có.
- Un manuscrit de la plus grande rareté. (Một bản thảo cực kỳ hiếm có.)
"être d'une rareté...": có sự hiếm có ở mức độ...
- Ces fleurs sont d'une rareté exceptionnelle. (Những bông hoa này có sự hiếm có đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Rare (adj): hiếm, ít có.
- Un métal rare. (Một kim loại hiếm.)
Raréfaction (n.f): sự trở nên hiếm, sự khan hiếm dần (thường chỉ hiện tượng).
- La raréfaction des ressources. (Sự khan hiếm dần các nguồn tài nguyên.)
Từ đồng nghĩa
- Raréfaction (n.f): sự khan hiếm, sự trở nên hiếm.
- Insolite (n.m/adj): điều kỳ lạ, lạ thường (có thể dùng thay cho "của lạ" trong một số ngữ cảnh).
- Pénurie (n.f): sự thiếu hụt, sự khan hiếm (nhấn mạnh tình trạng không đủ).
Các cụm từ liên quan
Rareté du marché: sự khan hiếm trên thị trường.
- La rareté du marché a fait flamber les prix. (Sự khan hiếm trên thị trường đã làm giá cả tăng vọt.)
Collection de raretés: bộ sưu tập những vật hiếm/của lạ.
- Il a une collection de raretés numismatiques. (Ông ấy có một bộ sưu tập những đồng tiền hiếm.)
Thành ngữ liên quan
- Être d'une rareté...: (không phải thành ngữ cố định, nhưng là cấu trúc phổ biến) dùng để nhấn mạnh mức độ hiếm có.
- Sa gentillesse est d'une rareté désarmante. (Sự tử tế của anh ấy hiếm có đến mức làm người ta cảm động.)
danh từ giống cái
- sự hiếm, sự hiếm có, sự ít gặp
- édition de la plus grande raretébản in hết sức hiếm
- sự khan hiếm
- La rareté d'une marchandisesự khan hiếm một mặt hàng
- điều hiếm, vật hiếm
- La neige est une rareté dans ce paysở xứ ấy tuyết là một vật hiếm
- của lạ
- Exposition de raretéstriển lãm những của lạ
- (vật lý) học sự loãng