rarissime

Học thuật
Thân thiện
rarissime

Un livre rarissime est exposé dans une vitrine de musée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hết sức hiếm, cực kỳ hiếm: Dùng để mô tả một thứ đó tần suất xuất hiện hoặc khả năng tìm thấy rất thấp, ở mức độ cao nhất của sự hiếm có.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un livre rarissime. (Một quyển sách hết sức hiếm.)
    • Une occasion rarissime. (Một cơ hội cực kỳ hiếm có.)
    • C'est un événement rarissime. (Đómột sự kiện cực kỳ hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rarissime" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn phong học thuật hơn là trong hội thoại thông thường.
  • Từ này nhấn mạnh mức độ hiếm đến mức đặc biệt, ngoại lệ, chứ không chỉ đơn giảnít gặp.
Biến thể từ gần giống
  • Rare (adj): hiếm. (Mức độ thấp hơn ).
  • Extrêmement rare (cụm tính từ): cực kỳ hiếm. (Cách diễn đạt dài hơn, đồng nghĩa với ).
  • Exceptionnel (adj): đặc biệt, ngoại lệ. (Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng nhấn mạnh vào tính chất khác thường hơn là tần suất).
Từ đồng nghĩa
  • Extrêmement rare: cực kỳ hiếm.
  • Peu commun: ít phổ biến.
  • Insolite: kỳ lạ, khác thường (có thể hàm ý hiếm).
Từ trái nghĩa
  • Commun: phổ biến, thông thường.
  • Fréquent: thường xuyên.
  • Banal: tầm thường, thường thấy.
rarissime

Un livre rarissime est exposé dans une vitrine de musée.

tính từ
  1. hết sức hiếm
    • Un livre rarissime
      một quyển sách hết sức hiếm

Từ trái nghĩa