rarissime
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hết sức hiếm, cực kỳ hiếm: Dùng để mô tả một thứ gì đó có tần suất xuất hiện hoặc khả năng tìm thấy rất thấp, ở mức độ cao nhất của sự hiếm có.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un livre rarissime. (Một quyển sách hết sức hiếm.)
- Une occasion rarissime. (Một cơ hội cực kỳ hiếm có.)
- C'est un événement rarissime. (Đó là một sự kiện cực kỳ hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rarissime" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn phong học thuật hơn là trong hội thoại thông thường.
- Từ này nhấn mạnh mức độ hiếm đến mức đặc biệt, ngoại lệ, chứ không chỉ đơn giản là ít gặp.
Biến thể và từ gần giống
- Rare (adj): hiếm. (Mức độ thấp hơn ).
- Extrêmement rare (cụm tính từ): cực kỳ hiếm. (Cách diễn đạt dài hơn, đồng nghĩa với ).
- Exceptionnel (adj): đặc biệt, ngoại lệ. (Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng nhấn mạnh vào tính chất khác thường hơn là tần suất).
Từ đồng nghĩa
- Extrêmement rare: cực kỳ hiếm.
- Peu commun: ít phổ biến.
- Insolite: kỳ lạ, khác thường (có thể hàm ý hiếm).
Từ trái nghĩa
- Commun: phổ biến, thông thường.
- Fréquent: thường xuyên.
- Banal: tầm thường, thường thấy.
tính từ
- hết sức hiếm
- Un livre rarissimemột quyển sách hết sức hiếm