Fréquent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thường xuyên, thường xảy ra, thường gặp: Dùng để mô tả một sự việc, hành động hoặc hiện tượng xảy ra nhiều lần, với khoảng cách ngắn hoặc lặp đi lặp lại.
- Nhanh, dồn dập (trong một số lĩnh vực chuyên môn như y học): Chỉ nhịp độ nhanh, liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les visites de contrôle chez le dentiste doivent être fréquentes. (Các lần khám kiểm tra ở nha sĩ cần phải thường xuyên.)
- C'est un problème fréquent dans les vieilles maisons. (Đó là một vấn đề thường gặp trong những ngôi nhà cũ.)
- Le pouls du patient est fréquent et faible. (Mạch của bệnh nhân nhanh và yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Peu fréquent": không thường xuyên, hiếm khi xảy ra.
- Ce phénomène naturel est peu fréquent sous nos latitudes. (Hiện tượng tự nhiên này hiếm khi xảy ra ở vĩ độ của chúng ta.)
"Fréquent dans la langue parlée/écrite": thường gặp trong ngôn ngữ nói/viết.
- Cette expression est très fréquente dans la langue parlée des jeunes. (Cách diễn đạt này rất thường gặp trong ngôn ngữ nói của giới trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Fréquemment (phó từ): một cách thường xuyên.
- Il voyage fréquemment pour son travail. (Anh ấy đi công tác một cách thường xuyên.)
Fréquence (danh từ): tần suất, mức độ thường xuyên.
- La fréquence des bus a été augmentée. (Tần suất chạy xe buýt đã được tăng lên.)
Fréquentable (tính từ): có thể lui tới được, đáng giao du (chỉ nơi chốn hoặc người).
- Ce quartier n'est plus fréquentable la nuit. (Khu phố này không còn đáng lui tới vào ban đêm nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Usuel: thông thường, thường dùng.
- Habituel: thường lệ, quen thuộc.
- Répété: được lặp lại.
- Régulier: đều đặn.
Từ trái nghĩa
- Rare: hiếm.
- Exceptionnel: ngoại lệ, đặc biệt.
- Sporadique: thỉnh thoảng, rải rác.
- Occasionnel: có tính chất cơ hội, không thường xuyên.
tính từ
- thường xảy ra, thường gặp, thường xuyên
- pouls fréquent(y học) mạch nhanh