Fréquent

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thường xuyên, thường xảy ra, thường gặp: Dùng để mô tả một sự việc, hành động hoặc hiện tượng xảy ra nhiều lần, với khoảng cách ngắn hoặc lặp đi lặp lại.
    • Nhanh, dồn dập (trong một số lĩnh vực chuyên môn như y học): Chỉ nhịp độ nhanh, liên tục.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les visites de contrôle chez le dentiste doivent être fréquentes. (Các lần khám kiểm tranha sĩ cần phải thường xuyên.)
    • C'est un problème fréquent dans les vieilles maisons. (Đómột vấn đề thường gặp trong những ngôi nhà .)
    • Le pouls du patient est fréquent et faible. (Mạch của bệnh nhân nhanh yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peu fréquent": không thường xuyên, hiếm khi xảy ra.

    • Ce phénomène naturel est peu fréquent sous nos latitudes. (Hiện tượng tự nhiên này hiếm khi xảy ravĩ độ của chúng ta.)
  • "Fréquent dans la langue parlée/écrite": thường gặp trong ngôn ngữ nói/viết.

    • Cette expression est très fréquente dans la langue parlée des jeunes. (Cách diễn đạt này rất thường gặp trong ngôn ngữ nói của giới trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fréquemment (phó từ): một cách thường xuyên.

    • Il voyage fréquemment pour son travail. (Anh ấy đi công tác một cách thường xuyên.)
  • Fréquence (danh từ): tần suất, mức độ thường xuyên.

    • La fréquence des bus a été augmentée. (Tần suất chạy xe buýt đã được tăng lên.)
  • Fréquentable (tính từ): có thể lui tới được, đáng giao du (chỉ nơi chốn hoặc người).

    • Ce quartier n'est plus fréquentable la nuit. (Khu phố này không còn đáng lui tới vào ban đêm nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Usuel: thông thường, thường dùng.
  • Habituel: thường lệ, quen thuộc.
  • Répété: được lặp lại.
  • Régulier: đều đặn.
Từ trái nghĩa
  • Rare: hiếm.
  • Exceptionnel: ngoại lệ, đặc biệt.
  • Sporadique: thỉnh thoảng, rải rác.
  • Occasionnel: tính chất cơ hội, không thường xuyên.
tính từ
  1. thường xảy ra, thường gặp, thường xuyên
    • pouls fréquent
      (y học) mạch nhanh

Từ trái nghĩa

Từ gần giống