rasage

Học thuật
Thân thiện
rasage

Le barbier effectue un rasage soigné à son client.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cạo râu: Hành động dùng dao cạo hoặc dụng cụ khác để loại bỏ lông trên mặt, đặc biệtrâu.
    • Sự cạo lông (da để thuộc): Trong ngành thuộc da, hành động cạo sạch lông trên da thú trước khi xử lý.
    • (Ngành dệt) Sự xén tuyết (ở mặt nhung...): Trong công nghiệp dệt may, thao tác cắt tỉa, xén bớt phần sợi thừa để làm phẳng bề mặt vải, chẳng hạn như vải nhung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rasage du matin est une routine pour beaucoup d'hommes. (Việc cạo râu buổi sángmột thói quen của nhiều người đàn ông.)
    • Avant le tannage, le rasage de la peau est une étape importante. (Trước khi thuộc, việc cạo lông trên damột bước quan trọng.)
    • La qualité du velours dépend de la finesse du rasage. (Chất lượng của nhung phụ thuộc vào độ tinh xảo của công đoạn xén tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au rasage de": ngay sau khi cạo (thường dùng trong văn chương hoặc mô tả cụ thể).

    • Appliquez la lotion apaisante au rasage. (Hãy thoa dung dịch làm dịu da ngay sau khi cạo.)
  • "instrument de rasage": dụng cụ để cạo.

    • Un bon instrument de rasage évite les coupures. (Một dụng cụ cạo râu tốt sẽ tránh được những vết cắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Raser (động từ): cạo, cạo râu, cạo lông.

    • Il se rase tous les jours. (Anh ấy cạo râu mỗi ngày.)
  • Rasoir (danh từ giống đực): dao cạo.

    • un rasoir électrique (một cái dao cạo điện)
  • Rasage de près (cụm danh từ): sự cạo sát, cạo nhẵn.

    • Il préfère le rasage de près. (Anh ấy thích cạo thật nhẵn.)
Từ đồng nghĩa
  • Épilation (n.f): sự nhổ lông, tẩy lông (phương pháp khác, không dùng dao cạo).
  • Tonte (n.f): sự cắt, xén (như tóc, cỏ; khác ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp nào phổ biến cho danh từ 'rasage'. Các hành động liên quan thường dùng động từ 'raser').

Thành ngữ liên quan
  • Être au ras des pâquerettes (thành ngữ, không trực tiếp với 'rasage' nhưng chung gốc 'ras'): ở mức rất thấp, tầm thường.
    • Son argumentation est au ras des pâquerettes. (Lập luận của anh ta rất tầm thường.)
rasage

Le barbier effectue un rasage soigné à son client.

danh từ giống đực
  1. sự cạo râu
  2. sự cạo lông (da để thuộc)
  3. (ngành dệt) sự xén tuyết (ở mặt nhung..)

Từ gần giống

Từ chứa "rasage"