récence

danh từ giống cái
  1. (tâmhọc) tính mới mẻ
    • Effet de la récence dans un apprentissage
      ảnh hưởng của tính mới mẻ trong việc học nghề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

récence
L'effet de récence influence la mémorisation des derniers mots d'une liste.