rasant

Học thuật
Thân thiện
rasant

Le vent rasant fait plier les hautes herbes de la prairie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lướt qua, sượt qua, là là: Mô tả một thứ đó di chuyển rất gần bề mặt, gần như chạm vào.
    • (Thân mật) Quấy rầy, chán ngấy, tẻ nhạt: Dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ người hoặc thứ đó gây phiền toái, nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa "lướt qua"):
    • Un avion a effectué un vol rasant au-dessus de la ville. (Một chiếc máy bay đã thực hiện chuyến bay lướt qua/là là trên thành phố.)
    • Le ballon a fait un tir rasant et a frôlé le poteau. (Quả bóng có một cú sút sượt qua suýt chạm cột dọc.)
  • Tính từ (nghĩa "chán ngấy"):
    • Cette réunion était vraiment rasante. (Buổi họp đó thật sự chán ngấy.)
    • Arrête de raconter tes histoires, tu deviens rasant ! (Thôi kể chuyện của cậu đi, cậu đang trở nên quấy rầy đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • fleur de" hoặc "rasant le sol": Cụm từ nhấn mạnh sự di chuyển rất sát mặt đất.
    • L'hélicoptère volait à fleur d'eau. (Chiếc trực thăng bay lướt là là trên mặt nước.)
  • Dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn như quân sự, hàng không, thể thao để mô tả đường bay, đường đạn, hoặc quỹ đạo thấp.
Biến thể từ gần giống
  • Raser (động từ): Cạo (râu); san bằng (nhà cửa); lướt sát, sượt qua.
    • La balle a rasé son épaule. (Viên đạn đã sượt qua vai anh ta.)
  • Raseur / Raseuse (danh từ, thân mật): Người tẻ nhạt, người chán ngấy.
    • Quel raseur ce type ! ( này đúngđồ chán ngấy!)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "lướt qua": Frôlant (sượt qua), effleurant (lướt nhẹ).
  • Pour "chán ngấy": Ennuyeux (buồn chán), fastidieux (tẻ nhạt), barbant (thân mật: chán phèo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ, nhưng có thể xem xét động từ gốc "raser") - Se raser (động từ phản thân): Cạo râu (cho mình). - Il se rase tous les matins. (Anh ấy cạo râu mỗi sáng.) - Raser les murs (thành ngữ): Đi sát tường, ý chỉ đi một cách lén lút, rụt rè hoặc xấu hổ. - Après son échec, il rasait les murs pour ne croiser personne. (Sau thất bại, anh ta đi sát tường để không gặp ai.)

Thành ngữ liên quan
  • Être à ras de...: Ở mức rất thấp, gần như cạn kiệt.
    • Ses économies sont à ras de terre. (Số tiền tiết kiệm của anh ta đã cạn đáy.)
  • Rasant trong thành ngữ thường giữ nguyên nghĩa "là là, sát mặt đất" để tạo hình ảnh.
    • Un soleil rasant éclairait la plaine. (Một ánh mặt trời xiên là là chiếu sáng cánh đồng.)
rasant

Le vent rasant fait plier les hautes herbes de la prairie.

tính từ
  1. lướt qua, sượt qua, là là
    • Vent rasant
      gió lướt qua
    • Fortifications rasantes
      (quân sự) công sự là là mặt đất
    • Tir rasant
      đường bắn là là
  2. (thân mật) quấy rầy, chán ngấy
    • Personne rasante
      người quấy rầy
    • Discours rasant
      bài diễn văn chán gấy

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rasant"