rassemblement

Học thuật
Thân thiện
rassemblement

Un groupe d'amis organise un rassemblement dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tập hợp, sự tụ họp: Chỉ hành động tập trung người, vật hoặc ý tưởng lại một chỗ.
    • Cuộc tập hợp, buổi tụ tập: Chỉ một nhóm người đã được tập hợp lại với nhau một mục đích chung.
    • Hiệu lệnh tập hợp: Trong quân sự, đâytiếng kèn hoặc tín hiệu để gọi tập hợp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rassemblement des documents est nécessaire pour l'enquête. (Việc tập hợp tài liệucần thiết cho cuộc điều tra.)
    • Un grand rassemblement pour la paix a eu lieu sur la place. (Một cuộc tập hợp lớn hòa bình đã diễn ra trên quảng trường.)
    • Le soldat a entendu le rassemblement et s'est précipité. (Người lính nghe thấy hiệu lệnh tập hợp đã chạy vội đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rassemblement populaire": cuộc tập hợp quần chúng, thường mang tính chính trị hoặc xã hội.

    • Le rassemblement populaire a montré le soutien de la nation. (Cuộc tập hợp quần chúng đã cho thấy sự ủng hộ của quốc dân.)
  • "Point de rassemblement": điểm tập hợp, địa điểm đã định để mọi người tụ tập.

    • En cas d'incendie, le point de rassemblement est dans la cour. (Trong trường hợp hỏa hoạn, điểm tập hợp là ở sân trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Rassembler (động từ): tập hợp, thu thập.

    • Il faut rassembler nos forces. (Cần phải tập hợp sức mạnh của chúng ta.)
  • Rassembleur (tính từ/danh từ): tính tập hợp, người quy tụ.

    • Un discours rassembleur. (Một bài phát biểu tính quy tụ.)
    • C'est un vrai rassembleur. (Anh ấy đúngmột người có tài quy tụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Réunion: cuộc họp, cuộc gặp mặt.
  • Ralliement: sự tập hợp lại, sự quy tụ (thường quanh mộttưởng).
  • Attroupement: đám đông tụ tập (có thể mang nghĩa xấu, hỗn loạn).
Các cụm từ liên quan
  • Disperser un rassemblement: giải tán một cuộc tụ tập.

    • La police a disperser le rassemblement illégal. (Cảnh sát đã phải giải tán cuộc tụ tập bất hợp pháp.)
  • Appel au rassemblement: lời kêu gọi tập hợp.

    • L'appel au rassemblement a été largement entendu. (Lời kêu gọi tập hợp đã được hưởng ứng rộng rãi.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire sonner le rassemblement: nổi lệnh tập hợp, thổi kèn tập hợp.
    • À l'aube, le clairon a fait sonner le rassemblement. (Vào lúc bình minh, kèn trumpet đã nổi lệnh tập hợp.)
rassemblement

Un groupe d'amis organise un rassemblement dans le parc.

danh từ giống đực
  1. sự thu nhập
    • Rassemblement des papiers
      sự thu nhập giấy tờ
  2. sự tập hợp; hiệu lệnh tập hợp; tập hợp
    • Rassemblement de troupes
      sự tập hợp quân đội
    • Faire sonner le rassemblement
      nổi lệnh tập hợp
    • Un rassemblement politique
      một tập hợp chính trị
  3. đám tụ tập
    • Disperser un rassemblement
      giải tán một đám tụ tập

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "rassemblement"