rassemblement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tập hợp, sự tụ họp: Chỉ hành động tập trung người, vật hoặc ý tưởng lại một chỗ.
- Cuộc tập hợp, buổi tụ tập: Chỉ một nhóm người đã được tập hợp lại với nhau vì một mục đích chung.
- Hiệu lệnh tập hợp: Trong quân sự, đây là tiếng kèn hoặc tín hiệu để gọi tập hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le rassemblement des documents est nécessaire pour l'enquête. (Việc tập hợp tài liệu là cần thiết cho cuộc điều tra.)
- Un grand rassemblement pour la paix a eu lieu sur la place. (Một cuộc tập hợp lớn vì hòa bình đã diễn ra trên quảng trường.)
- Le soldat a entendu le rassemblement et s'est précipité. (Người lính nghe thấy hiệu lệnh tập hợp và đã chạy vội đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rassemblement populaire": cuộc tập hợp quần chúng, thường mang tính chính trị hoặc xã hội.
- Le rassemblement populaire a montré le soutien de la nation. (Cuộc tập hợp quần chúng đã cho thấy sự ủng hộ của quốc dân.)
"Point de rassemblement": điểm tập hợp, địa điểm đã định để mọi người tụ tập.
- En cas d'incendie, le point de rassemblement est dans la cour. (Trong trường hợp hỏa hoạn, điểm tập hợp là ở sân trong.)
Biến thể và từ gần giống
Rassembler (động từ): tập hợp, thu thập.
- Il faut rassembler nos forces. (Cần phải tập hợp sức mạnh của chúng ta.)
Rassembleur (tính từ/danh từ): có tính tập hợp, người quy tụ.
- Un discours rassembleur. (Một bài phát biểu có tính quy tụ.)
- C'est un vrai rassembleur. (Anh ấy đúng là một người có tài quy tụ.)
Từ đồng nghĩa
- Réunion: cuộc họp, cuộc gặp mặt.
- Ralliement: sự tập hợp lại, sự quy tụ (thường quanh một lý tưởng).
- Attroupement: đám đông tụ tập (có thể mang nghĩa xấu, hỗn loạn).
Các cụm từ liên quan
Disperser un rassemblement: giải tán một cuộc tụ tập.
- La police a dû disperser le rassemblement illégal. (Cảnh sát đã phải giải tán cuộc tụ tập bất hợp pháp.)
Appel au rassemblement: lời kêu gọi tập hợp.
- L'appel au rassemblement a été largement entendu. (Lời kêu gọi tập hợp đã được hưởng ứng rộng rãi.)
Thành ngữ liên quan
- Faire sonner le rassemblement: nổi lệnh tập hợp, thổi kèn tập hợp.
- À l'aube, le clairon a fait sonner le rassemblement. (Vào lúc bình minh, kèn trumpet đã nổi lệnh tập hợp.)
danh từ giống đực
- sự thu nhập
- Rassemblement des papierssự thu nhập giấy tờ
- sự tập hợp; hiệu lệnh tập hợp; tập hợp
- Rassemblement de troupessự tập hợp quân đội
- Faire sonner le rassemblementnổi lệnh tập hợp
- Un rassemblement politiquemột tập hợp chính trị
- đám tụ tập
- Disperser un rassemblementgiải tán một đám tụ tập