Dispersion
/dis'pə:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự rải rác, sự phân tán: Hành động làm cho một tập hợp người, vật, hoặc hiện tượng trở nên rải rác, không tập trung tại một điểm.
- Sự giải tán; sự đánh tan: Hành động làm cho một nhóm người (như một đám đông, một đội quân) phải tan rã hoặc rời đi.
- (Vật lý học) Sự tán sắc: Hiện tượng trong quang học khi một chùm ánh sáng bị phân tách thành các thành phần có bước sóng (màu sắc) khác nhau, ví dụ như khi đi qua lăng kính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La dispersion des graines par le vent est essentielle pour certaines plantes. (Sự phân tán hạt giống nhờ gió là điều thiết yếu đối với một số loài cây.)
- La dispersion de la foule a été nécessaire pour rétablir l'ordre. (Sự giải tán đám đông là cần thiết để khôi phục trật tự.)
- La dispersion de la lumière blanche crée un arc-en-ciel. (Sự tán sắc ánh sáng trắng tạo ra cầu vồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dispersion de tir" (quân sự): sự phân tán làn đạn, mục tiêu bắn.
- L'artillerie a utilisé la dispersion de tir pour couvrir une zone plus large. (Pháo binh đã sử dụng sự phân tán làn đạn để bao phủ một khu vực rộng hơn.)
- "Milieu de dispersion" (hóa học): môi trường phân tán.
- Dans une émulsion, l'huile forme le milieu de dispersion. (Trong một nhũ tương, dầu tạo thành môi trường phân tán.)
Biến thể và từ gần giống
- Disperser (động từ): phân tán, rải rác, giải tán.
- Le vent disperse les feuilles. (Gió phân tán những chiếc lá.)
- Dispersif, dispersive (tính từ): có tính chất phân tán.
- Un effort dispersif est souvent inefficace. (Một nỗ lực phân tán thường kém hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Éparpillement (sự rải rác, sự vung vãi).
- Dissémination (sự phát tán, sự rải rắc).
- Diffusion (sự khuếch tán, sự truyền bá).
Thành ngữ liên quan
- "La dispersion des efforts": sự phân tán cố gắng/nỗ lực.
- Évitez la dispersion des efforts pour atteindre vos objectifs. (Hãy tránh sự phân tán nỗ lực để đạt được mục tiêu của bạn.)
- "La dispersion de l'esprit": sự phân tán trí óc/tư tưởng.
- Le bruit constant cause une dispersion de l'esprit. (Tiếng ồn liên tục gây ra sự phân tán trí óc.)
danh từ giống cái
- sự rải rắc
- sự phân tán
- La dispersion des effortssự phân tán cố gắng
- La dispersion de l'espritsự phân tán trí óc
- Dispersion de tir(quân sự) sự phân tán làn đạn
- Milieu de dispersion(hóa học) môi trường phân tán
- sự giải tán; sự đánh tan
- La dispersion d'une arméesự đánh tan một đội quân
- (vật lý học) sự tán sắc