rassortir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bổ sung hàng hóa, làm đầy lại hàng tồn kho: Hành động thêm những mặt hàng mới vào kho hoặc cửa hàng để thay thế những món đã bán hết hoặc để đa dạng hóa lựa chọn.
    • Phối lại cho hợp, làm cho phù hợp lại: Hành động chọn lựa hoặc sắp xếp lại các món đồ (thườngquần áo, phụ kiện, đồ trang trí) sao cho chúng hài hòa với nhau về màu sắc, kiểu dáng hoặc phong cách.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa bổ sung hàng):

    • Le gérant doit rassortir les étagères avec de nouveaux produits. (Người quảnphải bổ sung các kệ hàng bằng những sản phẩm mới.)
    • Nous allons rassortir le stock la semaine prochaine. (Chúng tôi sẽ bổ sung lại hàng tồn kho vào tuần tới.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa phối lại cho hợp):

    • Elle a rassorti sa cravate avec sa chemise. ( ấy đã phối lại vạt cho hợp với áo sơ mi.)
    • Pour décorer la table, il faut rassortir les couleurs des nappes et des assiettes. (Để trang trí bàn, cần phải phối lại màu sắc của khăn trải bàn đĩa cho hài hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire rassortir": Được bổ sung hàng (dùng cho cửa hàng, kho hàng).
    • La boutique s'est fait rassortir en robes d'été. (Cửa hàng đã được bổ sung đầy đủ các mẫu váy mùa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Rassortiment (danh từ): Sự bổ sung hàng; bộ sưu tập, tập hợp các món đồ được phối hợp.

    • Le rassortiment de printemps arrive demain. ( hàng bổ sung mùa xuân sẽ đến vào ngày mai.)
    • Un beau rassortiment de couleurs. (Một sự phối màu đẹp.)
  • Réassortir (ngoại động từ): Từ đồng nghĩa, có nghĩa giống hệt "rassortir", thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại.

    • Il faut réassortir les rayons de fruits. (Cần phải bổ sung lại các gian hàng trái cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Réapprovisionner: Tiếp tế, cung cấp lại (hàng hóa, nguyên liệu).
  • Compléter: Bổ sung, hoàn thiện.
  • Harmoniser: Hài hòa hóa, làm cho phù hợp.
  • Coordronner: Phối hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ "rassortir")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rassortir")

ngoại động từ
  1. như réassortir

Từ gần giống