ressortir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Lại trở ra, đi ra một lần nữa: Hành động ra khỏi một nơi nào đó một lần nữa, sau khi đã vào.
    • Nổi bật, lộ : Một vật, đặc điểm hoặc chi tiết trở nên dễ thấy, dễ nhận biết hơn so với môi trường xung quanh.
    • (Dùng với chủ ngữ giả "il") Rút ra, suy ra: Chỉ kết luận hoặc sự thật được rút ra từ một loạt thông tin hoặc sự việc.
  2. Nội động từ (dùng với giới từ "à"):

    • Thuộc thẩm quyền, thuộc phạm vi xét xử: Thuộc về quyền hạn giải quyết của một cơ quan, tòa án cụ thể.
    • (Nghĩa bóng) Gắn với, liên quan tới, thuộc về lĩnh vực: Thuộc về một phạm trù, lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "lại trở ra":

    • Il est entré dans la maison puis il est ressorti immédiatement. (Anh ấy đã vào nhà rồi ngay lập tức lại trở ra.)
    • Ressortez par la porte de derrière, s'il vous plaît. (Xin hãy đi ra bằng cửa sau.)
  • Nghĩa "nổi bật, lộ ":

    • Ses yeux bleus ressortent magnifiquement sur son teint pâle. (Đôi mắt xanh của ấy nổi bật một cách tuyệt đẹp trên làn da trắng của .)
    • Le défaut ressort clairement sur la photo. (Khiếm khuyết hiện trên bức ảnh.)
  • Nghĩa "rút ra, suy ra":

    • Il ressort de votre témoignage que vous n'étiez pas présent. (Từ lời khai của anh, có thể suy ra rằng anh đã không có mặt.)
    • Que ressort-il de cette enquête ? (Điều được rút ra từ cuộc điều tra này?)
  • Nghĩa "thuộc thẩm quyền, thuộc phạm vi":

    • Cette affaire ressortit au tribunal de commerce. (Vụ việc này thuộc thẩm quyền của tòa án thương mại.)
    • Les questions de nationalité ressortissent au ministère de l'Intérieur. (Các vấn đề về quốc tịch thuộc thẩm quyền của Bộ Nội vụ.)
  • Nghĩa "gắn với, thuộc lĩnh vực":

    • Cette discussion ressortit à la philosophie, pas à la science. (Cuộc thảo luận này thuộc về triết học, không phải khoa học.)
    • Son attitude ressortit plus à la timidité qu'à l'indifférence. (Thái độ của anh ta thuộc về sự nhút nhát hơn là sự thờ ơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire ressortir": Làm nổi bật, nhấn mạnh, làm lộ .

    • Ce maquillage fait ressortir la beauté de ses yeux. (Lớp trang điểm này làm nổi bật vẻ đẹp đôi mắt của ấy.)
    • Le rapport fait ressortir plusieurs problèmes importants. (Báo cáo làm nổi bật lên nhiều vấn đề quan trọng.)
  • "Il ressort que...": Có thể rút ra rằng..., Suy ra rằng... (Cấu trúc cố định).

    • Il ressort de nos analyses que le projet est viable. (Từ các phân tích của chúng tôi, có thể rút ra rằng dự án là khả thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ressort (Danh từ): xo; (nghĩa bóng) động lực, sức mạnh.

    • Le ressort du stylo est cassé. ( xo của cây bút bị gãy.)
    • La curiosité est le ressort de la science. (Tính tò mòđộng lực của khoa học.)
  • Ressortissant, e (Danh từ): Người thuộc quốc tịch (của một nước nào đó).

    • Les ressortissants français à l'étranger. (Những người quốc tịch Phápnước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Sortir à nouveau: Lại đi ra.
  • Se détacher, se démarquer: Nổi bật, tách biệt.
  • Découler, résulter: Rút ra, là kết quả của.
  • Relever de, dépendre de: Thuộc về, phụ thuộc vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ressortir de (theo saudanh từ): Đi ra từ (nơi nào đó); Rút ra từ, là kết quả của.

    • Il ressort de la salle de réunion. (Anh ấy đi ra từ phòng họp.)
    • Plusieurs conclusions ressortent de cette étude. (Nhiều kết luận được rút ra từ nghiên cứu này.)
  • Ressortir à (theo saudanh từ): Thuộc về (thẩm quyền, lĩnh vực).

    • Cette compétence ressortit au directeur. (Quyền hạn này thuộc về giám đốc.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ressortir" với nghĩa bóng cố định. Các cách dùng nâng cao như "faire ressortir" "il ressort que" đã được liệt kêtrên.)

nội động từ
  1. lại trở ra
    • Entrer et ressortir
      vào lại trở ra
  2. nổi bật
    • La couleur ressort mieux sur ce fond
      trên cái nền ấy, màu sắc nổi bật hơn
    • faire ressortir
      làm nổi bật lên
  3. (không ngôi) rút ra, suy ra
    • Il ressort de là que vous avez raison
      từ đó suy ra là anh đúng
nội động từ
  1. thuộc thẩm quyền; thuộc phạm vi
    • Ce procès ressortit à un autre tribunal
      vụ kiện ấy thuộc phạm vi một tòa án khác
  2. (nghĩa bóng) gắn với, liên quan tới
    • Ceci ressortit au théâtre
      điều này gắn với sân khấu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ressortir"