rat snake

rat snake

A rat snake slithers across a sunlit forest path.

Định nghĩa

Danh từ: Rắn chuộtmột loại rắn không nọc độc, ăn động vật gặm nhấm (như chuột), được tìm thấyBắc Mỹ châu Á. Tên gọi này dùng để chỉ nhiều loài rắn khác nhau trong họ Colubridae.

dụ sử dụng
  • (Rắn chuột thường được tìm thấy gần chuồng trại cánh đồng, nơi săn tìm động vật gặm nhấm.)
  • (Nông dân quý rắn chuột chúng giúp kiểm soát số lượng chuột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mistaken for a rat snake": bị nhầm rắn chuột.
    • Many harmless snakes are mistakenly killed because they are thought to be venomous, even when they are just a rat snake. (Nhiều loài rắn vô hại bị giết nhầm bị cho nọc độc, thực tế chúng chỉ rắn chuột.)
  • "rat snake species": các loài rắn chuột (dùng trong ngữ cảnh khoa học).
    • There are over 40 species of rat snake worldwide, ranging in color from gray to black. ( hơn 40 loài rắn chuột trên thế giới, với màu sắc từ xám đến đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Rat snake (n): dạng viết đơn giản (thường dùng trong đời sống).
  • Rat-snake (n): dạng viết gạch nối (ít phổ biến hơn).
  • Rắn chuột (từ mượn trong tiếng Việt): tương đương với "rat snake".
Từ đồng nghĩa
  • Rodent-eating snake: rắn ăn động vật gặm nhấm (mô tả chức năng, không phải tên loài).
  • Colubrid snake: rắn họ Colubridae (bao gồm cả rắn chuột nhiều loài khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "rat snake". Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm: - Hunt for rat snakes: săn tìm rắn chuột. - Researchers hunt for rat snakes in the forest to study their behavior. (Các nhà nghiên cứu săn tìm rắn chuột trong rừng để nghiên cứu hành vi của chúng.) - Encounter a rat snake: gặp phải rắn chuột. - Hikers may encounter a rat snake while walking through grasslands. (Người đi bộ đường dài có thể gặp rắn chuột khi băng qua đồng cỏ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "rat snake". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian: - "Sneaky as a rat snake": lén lút như rắn chuột (dùng để chỉ người hay trốn tránh hoặc hành động lén lút). - He's as sneaky as a rat snake, always hiding his true intentions. (Anh ta lén lút như rắn chuột, luôn che giấu ý định thật sự của mình.)

Từ gần giống