ratafee

/,rætə'fi:/ Cách viết khác : (ratafia) /,rætə'fiə/
Học thuật
Thân thiện
ratafee

A small glass of ratafee sits beside a dessert plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu mùi ngọt: Một loại rượu mùi vị ngọt, thường được chưng cất từ rượu vang rượu brandy, hương vị từ hạt của các loại quả như mận, đào, hoặc từ hạnh nhân đắng.
    • Bánh quy hạnh nhân: Một loại bánh quy nhỏ, thường vị hạnh nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa rượu):

    • The host offered a glass of ratafee as a digestif. (Chủ nhà mời một ly ratafee như một loại rượu uống sau bữa ăn.)
    • This ratafee has a distinct flavor of apricot kernels. (Loại ratafee này hương vị đặc trưng của hạt .)
  • Danh từ (nghĩa bánh):

    • She served ratafees with the afternoon tea. ( ấy phục vụ bánh ratafee cùng với trà chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A bottle of ratafee": Một chai rượu ratafee.
    • He brought a bottle of ratafee as a gift. (Anh ấy mang một chai ratafee đến làm quà.)
Biến thể từ gần giống
  • Ratafia (danh từ): Cách viết khác của "ratafee", cùng chỉ loại rượu hoặc bánh quy hạnh nhân.
    • Ratafia is a traditional liqueur in some regions. (Ratafia một loại rượu mùi truyền thốngmột số vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Liqueur: Rượu mùi (nói chung).
  • Cordial: Rượu mùi ngọt, rượu bổ.
  • Almond biscuit/cookie: Bánh quy hạnh nhân (cho nghĩa bánh).
ratafee

A small glass of ratafee sits beside a dessert plate.

danh từ
  1. rượu hạnh
  2. bánh hạnh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống