ratafia
/,rætə'fi:/ Cách viết khác : (ratafia) /,rætə'fiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu mùi hạnh: Một loại rượu mùi ngọt, thường được chưng cất từ rượu vang và rượu mạnh, có hương vị đặc trưng từ hạt của các loại quả như mận, đào, mơ hoặc từ hạnh nhân đắng.
- Bánh quy hạnh nhân (Macaron): Một loại bánh quy nhỏ, thường có vị hạnh nhân, đôi khi được tẩm hương liệu giống với rượu ratafia.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa rượu):
- They served a glass of ratafia as a digestif after the meal. (Họ phục vụ một ly rượu ratafia như một loại rượu tiêu hóa sau bữa ăn.)
- The recipe calls for a splash of ratafia to enhance the flavor of the dessert. (Công thức yêu cầu một chút rượu ratafia để tăng hương vị cho món tráng miệng.)
Danh từ (nghĩa bánh):
- The tea set was accompanied by delicate ratafias. (Bộ trà được kèm theo những chiếc bánh ratafia tinh tế.)
- These ratafias are flavored with bitter almond essence. (Những chiếc bánh quy hạnh nhân này được tẩm hương tinh chất hạnh nhân đắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ratafia biscuit": Cụm từ này đôi khi được dùng để chỉ chính xác loại bánh quy hạnh nhân nhỏ, giòn, thường ăn kèm với rượu mùi hoặc trà.
- She offered me a ratafia biscuit with my coffee. (Cô ấy mời tôi một chiếc bánh quy hạnh nhân với cà phê.)
Biến thể và từ gần giống
- Ratafia liqueur: Cụm từ đầy đủ hơn để chỉ loại rượu mùi ratafia, nhấn mạnh vào đặc tính là rượu mùi (liqueur).
- Macaroon (n): Bánh macaron, một loại bánh quy làm từ lòng trắng trứng, đường và hạnh nhân xay, có thể có liên hệ về hương vị với bánh ratafia.
Từ đồng nghĩa
- Liqueur (n): Rượu mùi (nói chung).
- Cordial (n): Rượu mùi ngọt, đặc biệt là loại có vị trái cây.
- Macaroon (n): Bánh quy hạnh nhân (cho nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "ratafia")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ratafia")
danh từ
- rượu hạnh
- bánh hạnh