ratan

/rə'tæn/ Cách viết khác : (ratan) /rə'tæn/
Noun
  1. a switch made from the stems of the rattan palms

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ratan"

ratan
The teacher uses a ratan to point at the map on the wall.