ratan
/rə'tæn/ Cách viết khác : (ratan) /rə'tæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây mây, cây song: Chỉ một loại cây leo thuộc họ cau, thân dài, dẻo và chắc, thường mọc trong rừng nhiệt đới. Thân cây được sử dụng để làm đồ thủ công mỹ nghệ hoặc đồ nội thất.
- Roi mây; gậy bằng song: Chỉ một cây gậy hoặc cái roi được làm từ thân cây mây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The furniture is woven from durable ratan. (Đồ nội thất được đan từ mây bền chắc.)
- The old chair was made of ratan and wood. (Chiếc ghế cũ được làm từ mây và gỗ.)
- He used a thin ratan to tie the bundles together. (Anh ấy dùng một sợi mây mỏng để buộc các bó lại với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ratan cane": cây gậy bằng mây.
- The traditional walking stick was a polished ratan cane. (Cây gậy truyền thống là một cây gậy mây được đánh bóng.)
- "ratan weaving": nghề đan mây.
- Rat an weaving is a popular craft in this region. (Đan mây là một nghề thủ công phổ biến ở vùng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Rattan: Đây là cách viết phổ biến hơn của từ "ratan". Hai từ này đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau.
- Rattan furniture is lightweight and stylish. (Đồ nội thất bằng mây nhẹ và phong cách.)
- Cane: Có thể chỉ chung các loại vật liệu dẻo từ thân cây (như mây, tre, nứa) dùng để đan hoặc làm gậy.
- The seat of the chair is woven from cane. (Mặt ghế được đan từ vật liệu dẻo.)
Từ đồng nghĩa
- Rattan: mây, song (cách viết khác).
- Wicker: vật liệu đan (có thể làm từ mây, tre, liễu gai).
Lưu ý
- Từ "ratan" và "rattan" hoàn toàn giống nhau về nghĩa và cách dùng. "Rattan" là dạng viết phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
danh từ
- (thực vật học) cây mây, cây song
- roi mây; gậy bằng song