rate of flow

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tốc độ dòng chảy: "rate of flow" dùng để chỉ lượng chất lỏng (hoặc khí) chảy qua một điểm trong một đơn vị thời gian nhất định.
dụ sử dụng
  • (Tốc độ dòng chảy của nước qua ống 10 lít mỗi phút.)
  • (Các kỹ sư cần đo tốc độ dòng chảy trong sông để ngăn lụt.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to control the rate of flow": kiểm soát tốc độ dòng chảy.

    • The valve is used to control the rate of flow of oil. (Van được sử dụng để kiểm soát tốc độ dòng chảy của dầu.)
  • "to increase/decrease the rate of flow": tăng/giảm tốc độ dòng chảy.

    • By adjusting the pump, you can increase the rate of flow. (Bằng cách điều chỉnh máy bơm, bạn có thể tăng tốc độ dòng chảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Flow rate (n): tốc độ dòng chảy (từ đồng nghĩa thông dụng hơn).
    • The flow rate of the river is measured daily. (Tốc độ dòng chảy của sông được đo hàng ngày.)
  • Volume flow rate (n): tốc độ dòng chảy thể tích (lưu lượng).
    • Volume flow rate is expressed in cubic meters per second. (Tốc độ dòng chảy thể tích được biểu thị bằng mét khối trên giây.)
Từ đồng nghĩa
  • Discharge: lượng xả (thường dùng trong thủy văn).
    • The river's discharge is high after heavy rain. (Lượng xả của sông cao sau mưa lớn.)
  • Throughput: thông lượng (trong kỹ thuật, công nghiệp).
    • The throughput of the pipeline is 500 barrels per day. (Thông lượng của đường ống 500 thùng mỗi ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow out: chảy ra ngoài.
    • The rate of flow out of the tank depends on the size of the opening. (Tốc độ dòng chảy ra ngoài bể phụ thuộc vào kích thước của lỗ mở.)
  • Flow through: chảy qua.
    • The rate of flow through the filter must be monitored. (Tốc độ dòng chảy qua bộ lọc phải được theo dõi.)
Thành ngữ liên quan
  • Go with the flow: thuận theo dòng chảy (nghĩa bóng: thích nghi với hoàn cảnh). Lưu ý: không liên quan trực tiếp đến "rate of flow" nhưng chứa từ "flow".
    • Instead of fighting the situation, just go with the flow. (Thay vì chống lại tình huống, hãy cứ thuận theo dòng chảy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rate of flow
The scientist measures the rate of flow from the clear pipe into the beaker.