rightful

/'raitful/
Học thuật
Thân thiện
rightful

The rightful owner receives the keys to the house.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hợp pháp, đúng theo luật: Chỉ một quyền, địa vị, hoặc tài sản được công nhận bảo vệ bởi pháp luật.
    • Chính đáng, đúng đắn: Chỉ một điều đó thuộc về ai đó một cách công bằng hợp , dựa trên lẽ phải hoặc quy tắc đạo đức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is the rightful owner of this house. ( ấy chủ sở hữu hợp pháp của ngôi nhà này.)
    • After the investigation, the throne was returned to its rightful king. (Sau cuộc điều tra, ngai vàng đã được trả lại cho vị vua chính đáng của .)
    • He demanded his rightful share of the inheritance. (Anh ta yêu cầu phần hợp pháp của mình trong tài sản thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rightful place": vị trí xứng đáng, vị trí đúng đắn.
    • The artifact was returned to its rightful place in the museum. (Hiện vật đã được trả về vị trí xứng đáng của trong viện bảo tàng.)
  • "rightful claim": yêu sách chính đáng, yêu cầu hợp pháp.
    • She has a rightful claim to the family estate. ( ấy yêu sách hợp pháp đối với bất động sản của gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Rightfully (phó từ): một cách hợp pháp, một cách chính đáng.
    • The property rightfully belongs to her. (Tài sản một cách hợp pháp thuộc về ấy.)
  • Rightfulness (danh từ): tính hợp pháp, tính chính đáng.
    • No one can dispute the rightfulness of her position. (Không ai có thể tranh cãi về tính chính đáng trong vị trí của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Legitimate: hợp pháp, chính thống.
  • Lawful: hợp pháp, theo đúng luật.
  • Legal: thuộc về pháp luật, hợp pháp.
  • Just: công bằng, chính đáng.
Từ trái nghĩa
  • Wrongful: bất hợp pháp, trái luật.
  • Unlawful: phi pháp, bất hợp pháp.
  • Illegitimate: không chính thống, bất hợp pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rightful")

Thành ngữ liên quan
  • To come into one's rightful own: giành lại được vị thế hoặc tài sản xứng đáng của mình.
    • After years of struggle, the artist finally came into his rightful own. (Sau nhiều năm đấu tranh, cuối cùng người nghệ sĩ đã giành lại được vị thế xứng đáng của mình.)
rightful

The rightful owner receives the keys to the house.

tính từ
  1. ngay thẳng, công bằng, đúng đắn (hành động, cách cư xử); hợp pháp
    • a rightful heir
      người thừa kế hợp pháp

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "rightful"