rightfully

rightfully

Baseball rightfully holds the title of the nation's pastime.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách chính đáng, hợp pháp: "rightfully" chỉ hành động hoặc trạng thái xảy ra dựa trên quyền lợi, công lý hoặc luật pháp, nghĩa điều đó thuộc về ai đó một cách xứng đáng hoặc hợp .

dụ sử dụng
  • (Bóng chày một cách chính đáng trò tiêu khiển của quốc gia.)
  • (Mảnh đất đã được trả lại một cách chính đáng cho chủ sở hữu ban đầu.)
  • ( ấy một cách chính đáng đã nhận giải thưởng sau khi thắng cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rightfully belong to someone": thuộc về ai đó một cách chính đáng.
    • The throne rightfully belongs to the eldest son. (Ngai vàng thuộc về người con trai cả một cách chính đáng.)
  • "to rightfully earn something": đạt được điều đó một cách xứng đáng.
    • He rightfully earned his reputation as a great leader. (Anh ấy đã đạt được danh tiếng như một nhà lãnh đạo vĩ đại một cách xứng đáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rightful (tính từ): chính đáng, hợp pháp.
    • The rightful owner of the house was finally found. (Chủ sở hữu hợp pháp của ngôi nhà cuối cùng đã được tìm thấy.)
  • Right (tính từ/trạng từ): đúng, phải, quyền.
    • It is your right to speak freely. (Đó quyền của bạn để nói tự do.)
Từ đồng nghĩa
  • Justly: một cách công bằng, chính trực.
  • Legitimately: một cách hợp pháp, chính đáng.
  • Deservedly: một cách xứng đáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rightfully".
Thành ngữ liên quan
  • "by right": theo đúng quyền lợi hoặc công lý.
    • By right, the eldest child inherits the estate. (Theo đúng quyền, đứa con cả thừa kế tài sản.)