ratiociner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Lý luận suông, lý luận trừu tượng: Hành động lý luận một cách thuần túy, dựa trên lý trí và logic mà không dựa vào kinh nghiệm thực tế hoặc sự kiện cụ thể. Thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ việc lý luận dài dòng, viển vông, không thiết thực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il passe son temps à ratiociner au lieu d'agir. (Anh ta dành thời gian để lý luận suông thay vì hành động.)
- Les philosophes de cette époque aimaient ratiociner sur la nature de l'âme. (Các triết gia thời đó thích lý luận suông về bản chất của linh hồn.)
- Arrête de ratiociner et aide-moi à résoudre ce problème concret ! (Đừng có lý luận suông nữa và hãy giúp tôi giải quyết vấn đề cụ thể này!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se perdre dans des ratiocinations": sa đà vào những lý luận dài dòng, phức tạp và vô bổ.
- Son discours s'est perdu dans des ratiocinations interminables. (Bài phát biểu của ông ta đã sa đà vào những lý luận suông dài dòng bất tận.)
Biến thể và từ gần giống
- Ratiocination (danh từ giống cái): sự lý luận suông, quá trình lý luận trừu tượng.
- Ses ratiocinations ne nous ont menés nulle part. (Những lý luận suông của anh ta chẳng đưa chúng ta đến đâu cả.)
Từ đồng nghĩa
- Raisonner (động từ): lý luận, suy luận (nghĩa trung tính hơn, có thể dựa trên thực tế).
- Spéculer (động từ): suy đoán, suy luận (thường về những điều chưa chắc chắn).
- Disserter (động từ): bàn luận dài dòng, thuyết trình (về một chủ đề).
Từ trái nghĩa
- Agir (động từ): hành động.
- Expérimenter (động từ): thử nghiệm, trải nghiệm.
- Pratiquer (động từ): thực hành.
nội động từ
- (văn học) lý luận suông