ratiocineur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người thích lý luận suông: Từ này chỉ một người, thường với hàm ý hơi châm biếm, có thói quen hoặc sở thích lý luận một cách trừu tượng, dài dòng, thiên về lý thuyết hơn là thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ne sois pas un ratiocineur, agis ! (Đừng có làm người thích lý luận suông nữa, hãy hành động đi!)
- Ce philosophe est connu comme un ratiocineur impénitent. (Triết gia này được biết đến như một kẻ thích lý luận suông không biết chừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái văn chương và thường được dùng với ý chê bai, chỉ trích thói quy lý luận dài dòng, vô bổ, tách rời thực tiễn.
- Il passe pour un ratiocineur stérile parmi ses collègues plus pragmatiques. (Anh ta bị coi là một kẻ thích lý luận suông vô ích giữa những đồng nghiệp thiết thực hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ratiocination (danh từ giống cái): Hành động lý luận, suy luận; thường chỉ sự lý luận phức tạp, tỉ mỉ.
- Sa ratiocination est difficile à suivre. (Lối lý luận của anh ta khó theo dõi.)
- Ratiociner (động từ): Lý luận, suy luận (thường theo cách phức tạp hoặc dài dòng).
- Il aime ratiociner pendant des heures. (Anh ta thích lý luận suông hàng giờ liền.)
Từ đồng nghĩa
- Pédant (danh từ): Kẻ thích phô trương kiến thức, kẻ hay nệ sách.
- Discoureur (danh từ): Người nói dài dòng, ba hoa.
- Argumentateur (danh từ): Người hay tranh luận, cãi lý.
Từ trái nghĩa
- Homme d'action (danh từ): Người hành động, người thiết thực.
- Pragmatique (danh từ/tính từ): Người/theo chủ nghĩa thực dụng, thiết thực.
danh từ giống đực
- (văn học) người thích lý luận suông