rationalisation

rationalisation

A manager presents a rationalisation plan to streamline the factory layout.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự hợp lý hóa, sự tổ chức hệ thống: "rationalisation" chỉ hành động tổ chức một thứ đó theo một hệ thống hoặc logic nhất định, thường nhằm tăng hiệu quả. - Sự biện minh hợp lý hóa: Trong tâm lý học, "rationalisation" chế phòng vệ khi một người che giấu động cơ thật sự của mình bằng cách giải thích hành động hoặc cảm xúc theo cách có vẻ hợp nhưng không đe dọa. - Sự đơn giản hóa biểu thức (toán học): Trong toán học, "rationalisation" quá trình đơn giản hóa một biểu thức hoặc phương trình bằng cách loại bỏ các căn thức không làm thay đổi giá trị của biểu thức hoặc nghiệm của phương trình.

dụ sử dụng
  • Sự hợp lý hóa (quản lý):
    • The company underwent a major rationalisation to reduce costs. (Công ty đã trải qua một đợt hợp lý hóa lớn để giảm chi phí.)
  • Sự biện minh hợp lý hóa (tâm lý):
    • His rationalisation for lying was that he wanted to protect her feelings. (Sự biện minh hợp lý hóa của anh ta cho việc nói dối anh muốn bảo vệ cảm xúc của ấy.)
  • Sự đơn giản hóa biểu thức (toán học):
    • Rationalisation of the denominator is a common step in algebra. (Việc hợp lý hóa mẫu sốmột bước phổ biến trong đại số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "process of rationalisation": quá trình hợp lý hóa.
    • The process of rationalisation involved merging several departments. (Quá trình hợp lý hóa bao gồm việc sáp nhập nhiều phòng ban.)
  • "as a rationalisation": như một sự biện minh hợp lý hóa.
    • He used his busy schedule as a rationalisation for not attending. (Anh ta dùng lịch trình bận rộn của mình như một sự biện minh hợp lý hóa cho việc không tham dự.)
Biến thể từ gần giống
  • Rationalise (động từ): hợp lý hóa, biện minh.
    • She tried to rationalise her decision by listing the benefits. ( ấy cố gắng hợp lý hóa quyết định của mình bằng cách liệt kê các lợi ích.)
  • Rational (tính từ): hợp , có lý trí.
    • A rational decision is based on logic, not emotion. (Một quyết định hợp dựa trên logic, không phải cảm xúc.)
  • Rationality (danh từ): tính hợp , lý trí.
    • Rationality is important in scientific thinking. (Tính hợp rất quan trọng trong tư duy khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Systematisation: sự hệ thống hóa (nhấn mạnh vào việc sắp xếp theo hệ thống).
  • Justification: sự biện minh (thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc đạo đức).
  • Simplification: sự đơn giản hóa (trong toán học hoặc quy trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rationalise away: biện minh để loại bỏ (một vấn đề).
    • He tried to rationalise away his mistakes by blaming others. (Anh ta cố gắng biện minh để loại bỏ lỗi lầm của mình bằng cách đổ lỗi cho người khác.)
Thành ngữ liên quan
  • To rationalise something out of existence: hợp lý hóa đến mức làm mất đi bản chất.
    • The manager rationalised the team's creativity out of existence with too many rules. (Người quản lý đã hợp lý hóa sự sáng tạo của đội đến mức làm mất đi bản chất với quá nhiều quy tắc.)

Từ gần giống