rationalization
/,ræʃnəlai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
A manager presents a rationalization plan to streamline the company's workflow.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hợp lý hóa: Hành động làm cho một quy trình, hệ thống hoặc tổ chức trở nên hiệu quả và logic hơn, thường bằng cách áp dụng các phương pháp khoa học hoặc lý trí.
- Sự giải thích duy lý: Hành động đưa ra những lý do hoặc lời giải thích có vẻ hợp lý và chấp nhận được cho các hành vi, niềm tin hoặc quyết định của mình, đặc biệt là để che giấu động cơ thực sự, ít chấp nhận hơn.
- (Toán học) Sự hữu tỷ hóa: Quá trình đơn giản hóa một biểu thức toán học bằng cách loại bỏ các số vô tỷ (chẳng hạn như căn thức) khỏi mẫu số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rationalization of the production line led to a 20% increase in output. (Sự hợp lý hóa dây chuyền sản xuất đã dẫn đến việc tăng sản lượng 20%.)
- His excuse was just a rationalization for being late; the real reason was that he overslept. (Lời bào chữa của anh ta chỉ là một sự giải thích duy lý cho việc đi muộn; lý do thực sự là anh ta ngủ quên.)
- The rationalization of the fraction 1/√2 results in √2/2. (Việc hữu tỷ hóa phân số 1/√2 cho kết quả là √2/2.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong tâm lý học/Tâm thần học: "Rationalization" là một cơ chế phòng vệ phổ biến, trong đó một người biện minh cho hành vi hoặc cảm xúc gây lo âu bằng những lý lẽ nghe có vẻ hợp lý, thay vì thừa nhận lý do thực sự, thường là vô thức.
- After failing the exam, his rationalization was that the questions were unfair. (Sau khi trượt kỳ thi, sự giải thích duy lý của anh ta là các câu hỏi không công bằng.)
Trong kinh doanh và quản lý: Chỉ việc tổ chức lại một doanh nghiệp hoặc quy trình để loại bỏ sự lãng phí và nâng cao hiệu quả, đôi khi dẫn đến việc cắt giảm nhân sự hoặc tài sản.
- The company announced a rationalization plan to close several underperforming factories. (Công ty thông báo một kế hoạch hợp lý hóa để đóng cửa một số nhà máy hoạt động kém hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Rationalize (động từ): Hợp lý hóa; giải thích duy lý.
- He tried to rationalize his excessive spending as an investment. (Anh ta cố gắng giải thích duy lý cho việc chi tiêu quá mức của mình như một sự đầu tư.)
Rational (tính từ): Hợp lý, duy lý.
- Rationality (danh từ): Tính hợp lý, tính duy lý.
Từ đồng nghĩa
- Sự hợp lý hóa: Streamlining (tinh gọn hóa), optimization (tối ưu hóa), reorganization (tổ chức lại).
- Sự giải thích duy lý: Justification (sự biện minh), excuse (lời bào chữa), pretext (cớ).
Thành ngữ liên quan
- "A rationalization after the fact": Một lời giải thích duy lý được đưa ra sau khi sự việc đã xảy ra, thường để biện minh cho một quyết định tồi.
- His elaborate story about traffic was just a rationalization after the fact for missing the meeting. (Câu chuyện phức tạp của anh ta về tắc đường chỉ là một lời giải thích duy lý sau sự kiện cho việc bỏ lỡ cuộc họp.)
A manager presents a rationalization plan to streamline the company's workflow.
danh từ
- sự hợp lý hoá
- sự giải thích duy lý
- (toán học) sự hữu tỷ hoá