rationalisation

Học thuật
Thân thiện
rationalisation

La rationalisation des processus a permis de réduire les coûts.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hợp lý hóa: Hành động làm cho một hệ thống, quy trình hoặc phương pháp trở nên hợphơn, hiệu quả hơn, thường bằng cách loại bỏ những yếu tố không cần thiết hoặc lãng phí.
    • Sự biện minh bằngtrí: Trong tâmhọc, đâymột cơ chế phòng vệ trong đó một người cố gắng giải thích hoặc biện minh cho hành vi hoặc cảm xúc của mình bằng những lý do có vẻ hợp chấp nhận được, thay vì thừa nhận động cơ thực sự (thường thức hoặc không được xã hội chấp nhận).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rationalisation de la production a permis de réduire les coûts. (Việc hợp lý hóa sản xuất đã cho phép giảm chi phí.)
    • Il ne s'agit pas d'une analyse objective, mais d'une simple rationalisation de ses peurs. (Đó không phảimột phân tích khách quan, chỉmột sự biện minh bằngtrí cho những nỗi sợ của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong quản trị kinh doanh: "Rationalisation" thường chỉ việc tái cấu trúc một công ty để nâng cao hiệu quả, ví dụ như đóng cửa các nhà máy không sinh lời hoặc cắt giảm nhân sự.

    • La rationalisation du groupe a entraîné la suppression de plusieurs centaines d'emplois. (Việc hợp lý hóa tập đoàn đã dẫn đến việc cắt giảm vài trăm việc làm.)
  • Trong tâmhọc phân tích: Đâymột khái niệm quan trọng, mô tả quá trình tự lừa dối bản thân một cáchý thức.

    • Son excuse semble logique, mais c'est en réalité une rationalisation de son échec. (Lời bào chữa của anh ta có vẻ hợp lý, nhưng thực ra đómột sự biện minh bằngtrí cho thất bại của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Rationaliser (động từ): hợp lý hóa; biện minh bằngtrí.

    • Il faut rationaliser nos méthodes de travail. (Cần phải hợp lý hóa các phương pháp làm việc của chúng ta.)
  • Rationnel, rationnelle (tính từ): hợp lý, trí.

    • Une décision rationnelle. (Một quyết định hợp lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Optimisation (sự tối ưu hóa): Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc kinh doanh với nghĩa tích cực hơn.
  • Justification (sự biện minh, sự chứng minh): Nhấn mạnh đến việc đưa ralẽ để bảo vệ, có thể không mang sắc thái "tự lừa dối" như "rationalisation" trong tâmhọc.
Thành ngữ hoặc cụm từ cố định
  • Rationalisation des dépenses: Sự hợp lý hóa chi tiêu, cắt giảm chi tiêu.

    • La rationalisation des dépenses publiques est une priorité. (Hợp lý hóa chi tiêu côngmột ưu tiên.)
  • Rationalisation d'entreprise: Sự hợp lý hóa doanh nghiệp.

    • Ils ont entrepris une vaste rationalisation d'entreprise. (Họ đã thực hiện một cuộc hợp lý hóa doanh nghiệp quy mô lớn.)
rationalisation

La rationalisation des processus a permis de réduire les coûts.

danh từ giống cái
  1. sự hợp lý hóa